7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Srinivasa Murthy
- Ngày sinh
- (77 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 96 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Srinivasa Murthy.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
5.7
Phim điện ảnh
दौड़
4.9
Phim điện ảnh
ಕುರುಕ್ಷೇತ್ರ
7.3
Phim điện ảnh
ದೃಶ್ಯ
3.2
Phim điện ảnh
Auto Shankar
8.0
Phim điện ảnh
ಪೃಥ್ವಿ
5.0
Phim điện ảnh
ಟೈಸನ್
7.0
Phim điện ảnh
Bangara s/o Bangarada Manushya
5.0
Phim điện ảnh
Arasu
8.5
Phim điện ảnh
ಕವಿರತ್ನ ಕಾಳಿದಾಸ
10.0
Phim điện ảnh
ಹುಲಿಯ ಹಾಲಿನ ಮೇವು
6.5
Phim điện ảnh
Yodha
8.0
Phim điện ảnh
ಕರುಳಿನ ಕೂಗು
10.0
Phim điện ảnh
Maasthi Gudi
7.0
Phim điện ảnh
ಹೊಸಬೆಳಕು
10.0
Phim điện ảnh
Yuvasakthi
2.0
Phim điện ảnh
Belli
6.0
Phim điện ảnh
#73, Shantinivasa
Danh sách phim đã đóng 95
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | வீரப்பன்: The Bandit King Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | Rajatantra Phim điện ảnh | |
| 2019 | ಕುರುಕ್ಷೇತ್ರ Phim điện ảnh | Dronacharya |
| 2018 | Truyền Thuyết Thành Phố Vàng Phim điện ảnh | Narayan |
| 2018 | Karshanam Phim điện ảnh | |
| 2017 | March 22 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Bangara s/o Bangarada Manushya Phim điện ảnh | |
| 2017 | Maasthi Gudi Phim điện ảnh | |
| 2016 | ಟೈಸನ್ Phim điện ảnh | |
| 2015 | Raja Rajendra Phim điện ảnh | Neelakanta Raju's Childhood Friend |
| 2014 | Belli Phim điện ảnh | |
| 2014 | Bahaddur Phim điện ảnh | |
| 2014 | ದೃಶ್ಯ Phim điện ảnh | |
| 2013 | ಡರ್ಟಿ ಪಿಕ್ಚರ್:ಸಿಲ್ಕ್ ಸಕತ್ ಮಗಾ Phim điện ảnh | |
| 2013 | CID ಈಶ Phim điện ảnh | |
| 2012 | Narasimha Phim điện ảnh | |
| 2011 | Kal Manja Phim điện ảnh | |
| 2010 | Aithalakkadi Phim điện ảnh | |
| 2010 | ಪೃಥ್ವಿ Phim điện ảnh | Prithvi's Father |
| 2010 | School Master Phim điện ảnh | |
| 2009 | Gokula Phim điện ảnh | |
| 2009 | Gilli Phim điện ảnh | Guru's Father |
| 2009 | Yodha Phim điện ảnh | |
| 2008 | Paramesha Panwala Phim điện ảnh | |
| 2008 | Anthu Inthu Preethi Banthu Phim điện ảnh | |
| 2008 | ತಾಯಿ Phim điện ảnh | |
| 2007 | Manmatha Phim điện ảnh | |
| 2007 | #73, Shantinivasa Phim điện ảnh | |
| 2007 | Arasu Phim điện ảnh | Ramanna |
| 2006 | ಒಡಹುಟ್ಟಿದವಳು Phim điện ảnh | |
| 2006 | Ashoka Phim điện ảnh | |
| 2005 | Vishnu Sena Phim điện ảnh | |
| 2005 | ಅಣ್ಣ ತಂಗಿ Phim điện ảnh | Muthayya |
| 2005 | Namma Basava Phim điện ảnh | |
| 2005 | Auto Shankar Phim điện ảnh | |
| 2005 | Valmiki Phim điện ảnh | |
| 2005 | Gowramma Phim điện ảnh | |
| 2005 | Varsha Phim điện ảnh | |
| 2005 | ಆದಿ Phim điện ảnh | |
| 2004 | Sardara Phim điện ảnh | Gowda |
| 2003 | Mane Magalu Phim điện ảnh | |
| 2003 | Vijaya Dashami Phim điện ảnh | |
| 2003 | Sri Ram Phim điện ảnh | |
| 2003 | Thayi Illada Thabbali Phim điện ảnh | |
| 2002 | ಅಪ್ಪು Phim điện ảnh | Police Head Constable Venkata swamy |
| 2002 | ಜಮೀನ್ದಾರ್ರು Phim điện ảnh | |
| 2001 | Ellara Mane Dosenu Phim điện ảnh | Palanamayya a.k.a. Palanthu |
| 2001 | Kurigalu Saar Kurigalu Phim điện ảnh | |
| 2000 | Karpoorada Gombe Phim điện ảnh | |
| 2000 | ಓ ನನ್ನ ನಲ್ಲೆ Phim điện ảnh | |
| 2000 | Shriasthu Shubhamasthu Phim điện ảnh | |
| 2000 | Preethsu Thappenilla Phim điện ảnh | |
| 1999 | ಓ ಪ್ರೇಮವೇ Phim điện ảnh | |
| 1999 | Naanu Nanna Hendtheeru Phim điện ảnh | |
| 1998 | Preethsod Thappa Phim điện ảnh | |
| 1998 | Bhama Sathyabhama Phim điện ảnh | |
| 1997 | Ee Hrudaya Ninagagi Phim điện ảnh | |
| 1997 | Thayi Kotta Seere Phim điện ảnh | |
| 1997 | Yuvasakthi Phim điện ảnh | |
| 1996 | ಗುಲಾಬಿ Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | दौड़ Phim điện ảnh | Playback Singer |