7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chen Rui
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangzhou, Guangdong province, China
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chen Rui.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
9.6
Truyền hình
海棠依旧
6.0
Phim điện ảnh
708090之深圳恋歌
6.0
Phim điện ảnh
乡音
9.0
Phim điện ảnh
绝响
2.0
Phim điện ảnh
Quái Vật Trên Sông
8.0
Phim điện ảnh
大进军——解放大西北
7.0
Phim điện ảnh
熊猫的故事
10.0
Truyền hình
情满珠江
9.0
Truyền hình
上海沧桑
Phim điện ảnh
木奖杯
Phim điện ảnh
海之魂
Phim điện ảnh
叱咤香洲叶剑英
Phim điện ảnh
街市流行曲
Phim điện ảnh
骚动的乡风
Phim điện ảnh
给咖啡加点糖
Phim điện ảnh
女子戒毒所
Phim điện ảnh
乡民
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Quái Vật Trên Sông Phim điện ảnh | |
| 2022 | 木奖杯 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 共和国血脉 Truyền hình | Wang Zhenhua (36 tập) |
| 2016 | 长征大会师 Truyền hình | Zhang Guodao (36 tập) |
| 2016 | 海棠依旧 Truyền hình | 聂荣臻 (41 tập) |
| 2016 | 708090之深圳恋歌 Phim điện ảnh | Jiang Hai |
| 2014 | 地下地上之大陆小岛 Truyền hình | Ma Youyi (36 tập) |
| 2012 | 楚汉争雄 Truyền hình | Xiao He (50 tập) |
| 2010 | 海洋天堂 Phim điện ảnh | Xiao Ya |
| 2010 | 风雨雕花楼 Truyền hình | (40 tập) |
| 2009 | 继母后妈 Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | 战友 Truyền hình | Lin Fapeng (21 tập) |
| 2004 | 情暖珠江 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 跃龙门 Truyền hình | Wu Sixian (30 tập) |
| 2003 | 乾隆王朝 Truyền hình | 和珅 (40 tập) |
| 2000 | 没有家园的灵魂 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 上海沧桑 Truyền hình | 席国光 (50 tập) |
| 1997 | 海之魂 Phim điện ảnh | 钟远航 |
| 1996 | 大进军——解放大西北 Phim điện ảnh | 马继援 |
| 1996 | 隋唐演义 Truyền hình | Qin Qiong (62 tập) |
| 1996 | 和平年代 Truyền hình | Wen Yong (23 tập) |
| 1995 | 尋龍劍俠賴布衣 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 情满珠江 Truyền hình | (36 tập) |
| 1994 | 叱咤香洲叶剑英 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 少年五虎 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 箱屍奇案 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 女子戒毒所 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 骚动的乡风 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 南洋自杀俱乐部 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 熊猫的故事 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 幸福不是毛毛雨 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 给咖啡加点糖 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 乡民 Phim điện ảnh | 二贝 |
| 1986 | 街市流行曲 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 绝响 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 乡音 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 南洋自杀俱乐部 Phim điện ảnh | Director |