7.1
Phim điện ảnh
Đoàn làm phim
Patrick J. Statham
- Danh sách thực hiện
- 163 tác phẩm
Tiểu sử
Patrick Statham is a stunt coordinator and stuntman.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Đương Đầu Thử Thách 4
5.8
Phim điện ảnh
Hành Tinh Khỉ
7.1
Phim điện ảnh
Bậc Thầy
7.2
Phim điện ảnh
Nụ Hôn Và Họng Súng
5.3
Phim điện ảnh
Trăn Khổng Lồ 1
7.3
Phim điện ảnh
Nơi Giấc Mơ Trở Thành Hiện Thực
6.4
Phim điện ảnh
Rượt Đuổi
7.3
Phim điện ảnh
A Single Man
6.6
Phim điện ảnh
A Night at the Roxbury
7.7
Phim điện ảnh
The World's Fastest Indian
5.8
Phim điện ảnh
Lưỡi Rìu
6.1
Phim điện ảnh
Quỷ Ban Điều Ước
5.2
Phim điện ảnh
The Trust
6.3
Phim điện ảnh
Confidence
5.9
Phim điện ảnh
Casper Meets Wendy
5.4
Phim điện ảnh
Poison Ivy
5.5
Phim điện ảnh
Lưỡi Rìu 2
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Director's Cut Phim điện ảnh | James Huberty (uncredited) |
| 2013 | The Demented Phim điện ảnh | Demented Man #1 |
| 2003 | Just for Kicks Phim điện ảnh | Shady Man |
| 2003 | Reno 911! Truyền hình | Lyle the Klansman, Reggie Fredburg (2 tập) |
| 2000 | Luckytown Phim điện ảnh | Bar Patron #2 |
| 1996 | I Shot a Man in Vegas Phim điện ảnh | Cop #1 |
| 1996 | Demolition High Phim điện ảnh | Terrorist |
| 1996 | Night Hunter Phim điện ảnh | Policeman #1 |
| 1995 | Bloodfist 7: Manhunt Phim điện ảnh | Bill Wilson |
| 1995 | Bloodfist VI: Ground Zero Phim điện ảnh | Assault Team Commander |
| 1995 | Scanner Cop II Phim điện ảnh | Forklift Driver |
| 1994 | The Unborn II Phim điện ảnh | Security Guard #1 |
| 1994 | Bloodfist V: Human Target Phim điện ảnh | NSA Agent |
| 1990 | Streets Phim điện ảnh | Drunk in Car |
| 1987 | Killer Workout Phim điện ảnh | Paramedic (as Pat Statham) |
Danh sách đoàn làm phim 155
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Bad Therapy Phim điện ảnh | Utility Stunts, Stunt Double |
| 2016 | The Trust Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2014 | A Christmas Mystery Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2014 | High School Possession Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2014 | Fatal Acquittal Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2013 | Killer Reality Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2013 | Hidden Away Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2012 | Bậc Thầy Phim điện ảnh | Stunts |
| 2012 | Jersey Shore Shark Attack Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2011 | Tattoo Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2010 | 127 Giờ Sinh Tử Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2010 | Lưỡi Rìu 2 Phim điện ảnh | Stunts |
| 2009 | Ballistica Phim điện ảnh | Stunts |
| 2009 | A Single Man Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2009 | Gentlemen Broncos Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2008 | Alone in the Dark 2 Phim điện ảnh | Stunts |
| 2008 | Crazy Girls Undercover Phim điện ảnh | Stunts |
| 2007 | Đương Đầu Thử Thách 4 Phim điện ảnh | Stunts |
| 2007 | Treasure Raiders Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2006 | The Gravedancers Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2006 | Crash Landing Phim điện ảnh | Stunts |
| 2006 | Lưỡi Rìu Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 2005 | The World's Fastest Indian Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2005 | Nụ Hôn Và Họng Súng Phim điện ảnh | Stunts |
| 2005 | Crusader Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Second Unit Director |
| 2005 | Down in the Valley Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2005 | Cry of the Winged Serpent Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2004 | Art Heist Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2004 | Face of Terror Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2004 | Broken Phim điện ảnh | Stunts |
| 2003 | Quỷ Lùn 6 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2003 | Rượt Đuổi Phim điện ảnh | Stunts |
| 2003 | Confidence Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 2002 | Venomous Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Ping! Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | After the Storm Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Hành Tinh Khỉ Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Attraction Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2001 | Nobody's Baby Phim điện ảnh | Utility Stunts |
| 2001 | Gangland Phim điện ảnh | Stunts |
| 2000 | Submerged Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2000 | The Right Temptation Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2000 | Python Phim điện ảnh | Stunts |
| 2000 | Luckytown Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2000 | The Stray Phim điện ảnh | Stunts |
| 2000 | The Prophet's Game Phim điện ảnh | Stunts |
| 2000 | Blowback Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2000 | The Giving Tree Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Bats Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | The Mating Habits of the Earthbound Human Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Hijack Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1999 | The Base Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Quỷ Ban Điều Ước 2: Cái Ác Trường Tồn Phim điện ảnh | Stunts |
| 1998 | Addams Family Reunion Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1998 | Outside Ozona Phim điện ảnh | Stunts |
| 1998 | Land of the Free Phim điện ảnh | Stunts |
| 1998 | Whatever It Takes Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1998 | Sometimes They Come Back... for More Phim điện ảnh | Stunts |
| 1998 | Chú Bé Tỷ Phú 2 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1998 | The Assault Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |