7.5
Truyền hình
Đạo diễn
關信輝
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Adrian Kwan is a Hong Kong film director, screenwriter and actor. He holds a Bachelor of Fine Arts in Film and Video from the University of Regina in the province of Saskatchewan in Canada, and a Master of Arts in Filming from the MetFilm School in London, England. He has directed and written more than twenty feature films, short films, and documentaries including L3000; DeathZone; Find Your Voice; Little Big Master; Team of Miracle: We Will Rock You; The Miracle Box; 6 Am; If You Care; and Life Is a Miracle.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
Tôi Là Ai
6.3
Phim điện ảnh
The Pillow Book
7.8
Phim điện ảnh
Điềm Mật Mật
7.0
Phim điện ảnh
Chân Trời Góc Bể
5.3
Phim điện ảnh
Song Hùng
6.4
Phim điện ảnh
Bác Sĩ Lưu Manh
7.5
Phim điện ảnh
Hiệu Trưởng Của 5 Cô Nhóc
5.4
Phim điện ảnh
Snakeskin
5.1
Phim điện ảnh
Ozzie
6.1
Phim điện ảnh
賤精先生
4.2
Phim điện ảnh
Which Way Home
6.7
Phim điện ảnh
Show of Hands
7.5
Phim điện ảnh
天作之盒
7.5
Phim điện ảnh
熱血合唱團
5.0
Phim điện ảnh
流浪漢世界盃
8.0
Phim điện ảnh
大無謂
Phim điện ảnh
天使之城
Danh sách phim đã đóng 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Show of Hands Phim điện ảnh | Cambodian Man |
| 2006 | Ozzie Phim điện ảnh | Garden Shop Worker |
| 2001 | Snakeskin Phim điện ảnh | Subaru |
| 1999 | 天使之城 Phim điện ảnh | Adrian |
| 1996 | Điềm Mật Mật Phim điện ảnh | Man in Queue for Flat |
| 1995 | Xena: Warrior Princess Truyền hình | Emissary #1 (1 tập) |
| 1995 | The Pillow Book Phim điện ảnh | |
| 1995 | Bác Sĩ Lưu Manh Phim điện ảnh | Tak |
| 1991 | Which Way Home Phim điện ảnh | Khai |
Danh sách đoàn làm phim 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 光明大押 Truyền hình | Director, Script Supervisor (20 tập) |
| 2020 | 熱血合唱團 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2015 | Hiệu Trưởng Của 5 Cô Nhóc Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2014 | 下一站再爱你 Phim điện ảnh | Writer |
| 2011 | 翻生奇兵 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 流浪漢世界盃 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 愛里沒有懼怕之恐懼森林 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 大無謂 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 天作之盒 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2003 | Song Hùng Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2002 | 賤精先生 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2001 | 生命因愛動聽 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 天使之城 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Tôi Là Ai Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1996 | Chân Trời Góc Bể Phim điện ảnh | Assistant Director |