7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Carter Sand
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Carter Sand.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Khách Sạn Huyền Bí 2
7.2
Phim điện ảnh
Ferdinand Phiêu Lưu Ký
8.2
Truyền hình
This Is Us
7.6
Truyền hình
Dân Chơi Cali
7.7
Truyền hình
Những Người Bị Bỏ Lại
6.2
Phim điện ảnh
Nhật Ký Chú Bé Nhút Nhát
7.2
Truyền hình
Dân nhập cư
6.7
Truyền hình
Marlon
5.7
Phim điện ảnh
Matchmaker Santa
6.9
Truyền hình
Diary of a Future President
6.2
Phim điện ảnh
The Boxcar Children: Surprise Island
Phim điện ảnh
Brick Madness
Phim điện ảnh
Senior Night
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Senior Night Phim điện ảnh | Mascot |
| 2021 | Nhật Ký Chú Bé Nhút Nhát Phim điện ảnh | Additional Voices (voice) |
| 2020 | Diary of a Future President Truyền hình | Flip (4 tập) |
| 2018 | The Boxcar Children: Surprise Island Phim điện ảnh | Benny (voice) |
| 2017 | Ferdinand Phiêu Lưu Ký Phim điện ảnh | Additional Voices (voice) |
| 2017 | Marlon Truyền hình | Gabe Teitelbaum (2 tập) |
| 2017 | Brick Madness Phim điện ảnh | Shane |
| 2016 | This Is Us Truyền hình | Stewart (2 tập) |
| 2015 | Khách Sạn Huyền Bí 2 Phim điện ảnh | Additional Voices (voice) |
| 2015 | Dân nhập cư Truyền hình | Anemic Ski Instructor (1 tập) |
| 2014 | Những Người Bị Bỏ Lại Truyền hình | Young Kevin (voice) (1 tập) |
| 2013 | Nữ Hoàng Băng Giá Phim điện ảnh | Additional Voices (voice) |
| 2012 | Matchmaker Santa Phim điện ảnh | Nicky |
| 2010 | Kế Hoạch Dự Phòng Phim điện ảnh | Cole (uncredited) |
| 2010 | Specifically Phim điện ảnh | |
| 2007 | Dân Chơi Cali Truyền hình | Kid (1 tập) |