6.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
Jiang Ping
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Nantong, Jiangsu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jiang Ping.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
4.3
Phim điện ảnh
Đi Tìm Thành Long
7.8
Phim điện ảnh
Bảo Liên Đăng
5.3
Phim điện ảnh
咱们结婚吧
6.2
Phim điện ảnh
黄河绝恋
5.1
Phim điện ảnh
Đám Cưới Bạn Thân
7.0
Phim điện ảnh
大雪冬至
6.0
Phim điện ảnh
The Empire Symbol
7.0
Phim điện ảnh
Cương Đao
Phim điện ảnh
冼星海
Truyền hình
影响:改革开放40年的中国电影
Truyền hình
五妹
Phim điện ảnh
三个未婚妈妈
Phim điện ảnh
康定情歌
Phim điện ảnh
少年邓恩铭
Phim điện ảnh
仲肯
Phim điện ảnh
纸飞机
Phim điện ảnh
椰林深处
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 大雪冬至 Phim điện ảnh | Lao Fang |
| 2015 | 咱们结婚吧 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 五妹 Truyền hình | 金总 (25 tập) |
| 1999 | Bảo Liên Đăng Phim điện ảnh | Terracotta Warrior (voice) |
| 1994 | 冼星海 Phim điện ảnh | 田汉 |
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 椰林深处 Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | 仲肯 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | 那些女人 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 大雪冬至 Phim điện ảnh | Production Designer |
| 2016 | Đám Cưới Bạn Thân Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Điệp Vụ Đối Đầu 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Cương Đao Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | The Empire Symbol Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | 三个未婚妈妈 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 少年邓恩铭 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 康定情歌 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Đi Tìm Thành Long Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 纸飞机 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 黄河绝恋 Phim điện ảnh | Producer |