7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Hảo
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Qingdao, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Hảo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
7.7
Truyền hình
Thiên Long Bát Bộ
6.8
Truyền hình
花儿与少年
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.3
Phim điện ảnh
求求你,表扬我
6.8
Phim điện ảnh
埋伏
7.8
Truyền hình
欢乐家长群
7.2
Truyền hình
李卫当官
7.7
Truyền hình
粉红女郎
7.0
Truyền hình
Như Ý Cát Tường
8.0
Truyền hình
吕不韦传奇
7.0
Truyền hình
大敦煌
7.0
Truyền hình
待嫁老爸
8.0
Truyền hình
纸醉金迷
10.0
Truyền hình
My Kung Fu Knight
Phim điện ảnh
马兰花
Truyền hình
双响炮
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 花开中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 欢乐家长群 Truyền hình | Dai Jing (80 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 待嫁老爸 Truyền hình | Wen Ya (38 tập) |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (23 tập) |
| 2013 | 新编辑部故事 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 貂蝉 (12 tập) |
| 2010 | 大槐树 Truyền hình | 马媛 (42 tập) |
| 2009 | 马兰花 Phim điện ảnh | 配音 |
| 2008 | 纸醉金迷 Truyền hình | (42 tập) |
| 2006 | 大敦煌 Truyền hình | 梅朵 (46 tập) |
| 2006 | 美女也愁嫁 Truyền hình | 沈恬 (21 tập) |
| 2005 | My Kung Fu Knight Truyền hình | Cary (1 tập) |
| 2005 | Tôi Yêu Sư Tử Hà Đông Truyền hình | 杜月红 (30 tập) |
| 2005 | 求求你,表扬我 Phim điện ảnh | Ouyang Hua |
| 2004 | 双响炮 Truyền hình | (42 tập) |
| 2004 | Như Ý Cát Tường Truyền hình | (35 tập) |
| 2003 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | 阿紫 (40 tập) |
| 2003 | 粉红女郎 Truyền hình | Wanren Mi 'Ten Thousand Year Old Fox' (40 tập) |
| 2002 | 选妃记 Truyền hình | 杨柳/荷花 (24 tập) |
| 2002 | 李卫当官 Truyền hình | Yue Siying (30 tập) |
| 2001 | 吕不韦传奇 Truyền hình | (29 tập) |
| 1999 | Ngọn Núi Đó, Con Người Đó, Con Chó Đó Phim điện ảnh | Dong Girl |
| 1997 | 埋伏 Phim điện ảnh | Tong Tong |