Trần Đạo Minh

Diễn xuất

Trần Đạo Minh

Ngày sinh
(71 tuổi)
Nơi sinh
Tianjin, China
Danh sách thực hiện
66 tác phẩm

Tiểu sử

Chen Daoming (born 26 April 1955) is a Chinese actor who has starred in various genres of film and television series.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 64

NămTiêu đềVai trò
TBA 千里·江山图 Phim điện ảnh
TBA 人机编辑的,大撒大苏打说的阿松大阿松大阿松大爱上打 Truyền hình 饰 庆帝 (2 tập)
2024 解密 Phim điện ảnh 郑某
2023 Kiên Như Bàn Thạch Phim điện ảnh Chen Weimin
2021 我和我的父辈 Phim điện ảnh Adult Brother (segment "Poetry")
2020 Lưu Kim Tuế Nguyệt Truyền hình Ye Jinyan (38 tập)
2020 Cùng Nhau Truyền hình (2 tập)
2019 Khánh Dư Niên Truyền hình Emperor of Qing (83 tập)
2017 Nửa Đời Trước Của Tôi Truyền hình Zhuo Jianqing (42 tập)
2014 一年级 Truyền hình (1 tập)
2014 归来 Phim điện ảnh Lu Yanshi
2012 Hán Sở Truyền Kỳ Truyền hình 刘邦 (80 tập)
2012 Nạn Đói 1942 Phim điện ảnh Jiang Jieshi
2012 Đại Náo Thiên Cung 3D Phim điện ảnh 玉帝
2011 建党伟业 Phim điện ảnh Gu Weijun
2010 Đường Sơn Đại Địa Chấn Phim điện ảnh Wang Deqing
2010 手机 Truyền hình 费墨 (36 tập)
2010 Khổng Tử Phim điện ảnh
2009 Thích Lăng Phim điện ảnh Master Hua
2009 建国大业 Phim điện ảnh Yan Jinwen
2007 我们无处安放的青春 Truyền hình 周德明 (24 tập)
2007 Việt Vương Câu Tiễn Truyền hình 越王勾践 (41 tập)
2006 沙家浜 Truyền hình Diao Deyi (30 tập)
2006 茉莉花 Truyền hình 顾绍棠 (34 tập)
2006 无间道正序版 Phim điện ảnh 沈澄
2005 一江春水向东流 Truyền hình Wu Jiaqi/吴家祺 (30 tập)
2005 我心飞翔 Phim điện ảnh Xu
2004 中国式离婚 Truyền hình Song Jianping (23 tập)
2004 冬至 Truyền hình Chen Yi Ping (36 tập)
2003 Vô Gian Đạo III Phim điện ảnh Shadow Shen Cheng
2003 江山风雨情 Truyền hình 朱由校 (40 tập)
2002 Anh Hùng Phim điện ảnh King of Qin
2002 大汉天子 Truyền hình 东方朔 (41 tập)
2002 魂断秦淮 Truyền hình (30 tập)
2001 康熙王朝 Truyền hình 康熙 (50 tập)
2001 黑洞 Truyền hình MingYu Nie / 聂明宇 (31 tập)
2001 长征 Truyền hình 蒋介石 (24 tập)
2001 尚方宝剑 Truyền hình (26 tập)
2000 Thiếu niên Bao Thanh Thiên Truyền hình 八贤王 (40 tập)
2000 少年包青天 Truyền hình 八贤王 (53 tập)
1999 我的1919 Phim điện ảnh Gu Weijun
1999 绍兴师爷 Truyền hình 方敬斋 (23 tập)
1999 二马 Truyền hình 马则仁 (20 tập)
1999 十品 Phim điện ảnh 八贤王
1998 女巡按 Truyền hình (1 tập)
1997 寇老西儿 Truyền hình 八王 (20 tập)
1996 上海人在东京 Truyền hình Zhu Yue (25 tập)
1996 胡雪岩 Truyền hình Hu Xueyan (23 tập)
1995 欲望桃花 Phim điện ảnh 满天红
1995 一地鸡毛 Truyền hình (10 tập)
1994 停机 Phim điện ảnh self
1993 梦断情楼 Truyền hình (24 tập)
1992 North China Navy Truyền hình 伊东佑亨 (18 tập)
1990 三國志 Phim điện ảnh Zhou Yu
1990 围城 Truyền hình 方鸿渐 (10 tập)
1989 三国志:关公(下集) Phim điện ảnh
1989 一代妖后 Phim điện ảnh Emperor Tongzhi
1989 三国志:关公(上集) Phim điện ảnh Zhou Yu
1988 八旗子弟 Phim điện ảnh 乌世保
1988 末代皇帝 Truyền hình 溥仪(青年) (28 tập)

Danh sách đoàn làm phim 2

NămTiêu đềVai trò
TBA 千里江山图​ Truyền hình Executive Producer (1 tập)
TBA 风禾尽起张居正 Truyền hình Executive Producer (40 tập)
Hỏi ask2cinemadb