7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Đạo Minh
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianjin, China
- Danh sách thực hiện
- 66 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Daoming (born 26 April 1955) is a Chinese actor who has starred in various genres of film and television series.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo III
7.3
Phim điện ảnh
归来
7.2
Phim điện ảnh
Đường Sơn Đại Địa Chấn
8.0
Truyền hình
Khánh Dư Niên
6.0
Phim điện ảnh
Khổng Tử
6.7
Phim điện ảnh
Nạn Đói 1942
5.3
Phim điện ảnh
建国大业
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
5.8
Phim điện ảnh
Kiên Như Bàn Thạch
3.6
Phim điện ảnh
Thích Lăng
6.0
Phim điện ảnh
我和我的父辈
6.2
Phim điện ảnh
解密
8.4
Truyền hình
康熙王朝
8.5
Truyền hình
Thiếu niên Bao Thanh Thiên
7.4
Phim điện ảnh
Đại Náo Thiên Cung 3D
6.0
Phim điện ảnh
一个和八个
8.6
Phim điện ảnh
我的1919
Danh sách phim đã đóng 64
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 千里·江山图 Phim điện ảnh | |
| TBA | 人机编辑的,大撒大苏打说的阿松大阿松大阿松大爱上打 Truyền hình | 饰 庆帝 (2 tập) |
| 2024 | 解密 Phim điện ảnh | 郑某 |
| 2023 | Kiên Như Bàn Thạch Phim điện ảnh | Chen Weimin |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Adult Brother (segment "Poetry") |
| 2020 | Lưu Kim Tuế Nguyệt Truyền hình | Ye Jinyan (38 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Emperor of Qing (83 tập) |
| 2017 | Nửa Đời Trước Của Tôi Truyền hình | Zhuo Jianqing (42 tập) |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 归来 Phim điện ảnh | Lu Yanshi |
| 2012 | Hán Sở Truyền Kỳ Truyền hình | 刘邦 (80 tập) |
| 2012 | Nạn Đói 1942 Phim điện ảnh | Jiang Jieshi |
| 2012 | Đại Náo Thiên Cung 3D Phim điện ảnh | 玉帝 |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Gu Weijun |
| 2010 | Đường Sơn Đại Địa Chấn Phim điện ảnh | Wang Deqing |
| 2010 | 手机 Truyền hình | 费墨 (36 tập) |
| 2010 | Khổng Tử Phim điện ảnh | |
| 2009 | Thích Lăng Phim điện ảnh | Master Hua |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Yan Jinwen |
| 2007 | 我们无处安放的青春 Truyền hình | 周德明 (24 tập) |
| 2007 | Việt Vương Câu Tiễn Truyền hình | 越王勾践 (41 tập) |
| 2006 | 沙家浜 Truyền hình | Diao Deyi (30 tập) |
| 2006 | 茉莉花 Truyền hình | 顾绍棠 (34 tập) |
| 2006 | 无间道正序版 Phim điện ảnh | 沈澄 |
| 2005 | 一江春水向东流 Truyền hình | Wu Jiaqi/吴家祺 (30 tập) |
| 2005 | 我心飞翔 Phim điện ảnh | Xu |
| 2004 | 中国式离婚 Truyền hình | Song Jianping (23 tập) |
| 2004 | 冬至 Truyền hình | Chen Yi Ping (36 tập) |
| 2003 | Vô Gian Đạo III Phim điện ảnh | Shadow Shen Cheng |
| 2003 | 江山风雨情 Truyền hình | 朱由校 (40 tập) |
| 2002 | Anh Hùng Phim điện ảnh | King of Qin |
| 2002 | 大汉天子 Truyền hình | 东方朔 (41 tập) |
| 2002 | 魂断秦淮 Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | 康熙王朝 Truyền hình | 康熙 (50 tập) |
| 2001 | 黑洞 Truyền hình | MingYu Nie / 聂明宇 (31 tập) |
| 2001 | 长征 Truyền hình | 蒋介石 (24 tập) |
| 2001 | 尚方宝剑 Truyền hình | (26 tập) |
| 2000 | Thiếu niên Bao Thanh Thiên Truyền hình | 八贤王 (40 tập) |
| 2000 | 少年包青天 Truyền hình | 八贤王 (53 tập) |
| 1999 | 我的1919 Phim điện ảnh | Gu Weijun |
| 1999 | 绍兴师爷 Truyền hình | 方敬斋 (23 tập) |
| 1999 | 二马 Truyền hình | 马则仁 (20 tập) |
| 1999 | 十品 Phim điện ảnh | 八贤王 |
| 1998 | 女巡按 Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | 寇老西儿 Truyền hình | 八王 (20 tập) |
| 1996 | 上海人在东京 Truyền hình | Zhu Yue (25 tập) |
| 1996 | 胡雪岩 Truyền hình | Hu Xueyan (23 tập) |
| 1995 | 欲望桃花 Phim điện ảnh | 满天红 |
| 1995 | 一地鸡毛 Truyền hình | (10 tập) |
| 1994 | 停机 Phim điện ảnh | self |
| 1993 | 梦断情楼 Truyền hình | (24 tập) |
| 1992 | North China Navy Truyền hình | 伊东佑亨 (18 tập) |
| 1990 | 三國志 Phim điện ảnh | Zhou Yu |
| 1990 | 围城 Truyền hình | 方鸿渐 (10 tập) |
| 1989 | 三国志:关公(下集) Phim điện ảnh | |
| 1989 | 一代妖后 Phim điện ảnh | Emperor Tongzhi |
| 1989 | 三国志:关公(上集) Phim điện ảnh | Zhou Yu |
| 1988 | 八旗子弟 Phim điện ảnh | 乌世保 |
| 1988 | 末代皇帝 Truyền hình | 溥仪(青年) (28 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 千里江山图 Truyền hình | Executive Producer (1 tập) |
| TBA | 风禾尽起张居正 Truyền hình | Executive Producer (40 tập) |