6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
歐漢聲
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Keelung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 歐漢聲.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
4.2
Phim điện ảnh
Xuyên Không Gặp Tổ Tông
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.2
Truyền hình
奇葩说
7.2
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之开心闯龙年
4.4
Phim điện ảnh
制服
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
4.0
Phim điện ảnh
瘋狂電視台瘋電影
5.7
Truyền hình
火星情报局
9.5
Truyền hình
少年梁祝
2.0
Phim điện ảnh
十萬夥急
10.0
Phim điện ảnh
营救汪星人
6.0
Truyền hình
野生厨房
6.0
Truyền hình
饭局的诱惑
7.0
Truyền hình
我们十七岁
Phim điện ảnh
潘多拉的宝剑
Phim điện ảnh
美人清除计划
Phim điện ảnh
超萌英雄
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 高雄有顆藍寶石 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 未來少女 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 原子少年 Truyền hình | Self - Mentor (15 tập) |
| 2020 | 极智对决 谁梭了算 Truyền hình | 第一、第二季绿队队长 (39 tập) |
| 2019 | 瘋狂電視台瘋電影 Phim điện ảnh | Ye Ziqiang |
| 2018 | 野生厨房 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | Xuyên Không Gặp Tổ Tông Phim điện ảnh | Mei Xingfu |
| 2018 | 营救汪星人 Phim điện ảnh | 猫哥 |
| 2017 | 美人清除计划 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 我们十七岁 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 花样男团 Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Tình Yêu Thứ Ba Phim điện ảnh | Gao Zhanqi |
| 2015 | 挑战者联盟 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 十萬夥急 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 奇葩说 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (3 tập) |
| 2014 | 超萌英雄 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 制服 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 潘多拉的宝剑 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 喜羊羊与灰太狼之开心闯龙年 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 天天向上 Truyền hình | [MC] (532 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | 少年梁祝 Truyền hình | 四九 (40 tập) |
| 1999 | 爆裂神探 Phim điện ảnh |