8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Dĩnh Nhi
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Changde,Hunan Province,China
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Dĩnh Nhi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Phàm Nhân Tu Tiên Truyện
6.3
Truyền hình
Đạo Mộ Bút Ký
7.1
Truyền hình
Nạn Nhân Không Hoàn Hảo
7.2
Truyền hình
Thần Ẩn
6.7
Truyền hình
Sáu Chị Em
7.4
Truyền hình
Thâm Tiềm: Giấu Kín
8.1
Truyền hình
Sơn Hà Nguyệt Minh
4.4
Phim điện ảnh
制服
5.8
Truyền hình
Cẩm Tâm Tựa Ngọc
8.2
Truyền hình
甄嬛传(美版)
8.8
Truyền hình
毛雪汪
8.5
Truyền hình
冰雪尖刀连
8.2
Truyền hình
种地吧
7.3
Truyền hình
Cuộc Sống Gia Đình Nhỏ
8.7
Truyền hình
小芳
7.0
Truyền hình
Truy Đuổi Ái Tình - Sealed With A Kiss
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
Danh sách phim đã đóng 62
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 她们的秘密 Truyền hình | Yan Chunyu (1 tập) |
| 2026 | Túy Mộng Truyền hình | Zheng Xiaoqin (6 tập) |
| 2026 | 小芳 Truyền hình | Yang Fanmei (18 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 隐锋 Truyền hình | Jia Yunying (37 tập) |
| 2025 | Phàm Nhân Tu Tiên Truyện Truyền hình | Ni Chang (1 tập) |
| 2025 | Sáu Chị Em Truyền hình | He Jiayi (38 tập) |
| 2025 | 甄嬛爱不停——甄嬛传小主节晚会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2024 | Thâm Tiềm: Giấu Kín Truyền hình | Wen Yeming (38 tập) |
| 2024 | Cuộc Sống Gia Đình Nhỏ Truyền hình | Shen Liuliu (26 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Thần Ẩn Truyền hình | Hong Ruo (40 tập) |
| 2023 | 冰雪尖刀连 Truyền hình | Jingqiu (24 tập) |
| 2023 | Nạn Nhân Không Hoàn Hảo Truyền hình | Mi Mang (29 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 破晓东方 Truyền hình | Yang Jianqing (37 tập) |
| 2022 | 麓山之歌 Truyền hình | Fang Fei (36 tập) |
| 2022 | Sơn Hà Nguyệt Minh Truyền hình | 徐妙云 (45 tập) |
| 2021 | 我的家乡,好美! Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 陪你一起长大 Truyền hình | Lin Yunyun (44 tập) |
| 2021 | Cẩm Tâm Tựa Ngọc Truyền hình | Luo Yunniang (5 tập) |
| 2021 | 舒克与桃花 Truyền hình | Tao Hua (40 tập) |
| 2020 | 登场了! Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 重复条目 Truyền hình | Joann Foray (36 tập) |
| 2019 | 乔安你好 Truyền hình | Qiao An (38 tập) |
| 2019 | 玲珑局 Truyền hình | (32 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (15 tập) |
| 2018 | 古剑奇谭2 Truyền hình | Wen Renyu (48 tập) |
| 2018 | 真相吧!花花万物 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 最好的遇見 Truyền hình | (15 tập) |
| 2017 | 最好的安排 Truyền hình | Zhao Zihui (40 tập) |
| 2017 | Ông Trùm Đá Quý Truyền hình | Ye Zhaojue (38 tập) |
| 2016 | 战火红颜 Truyền hình | 方紫薇 (40 tập) |
| 2016 | Giải Mật Truyền hình | Zhai Li (44 tập) |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 幸福的方向 Truyền hình | Su Zitong (47 tập) |
| 2015 | 真心英雄 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 冰与火的青春 Truyền hình | Xia Bing (46 tập) |
| 2015 | Đạo Mộ Bút Ký Truyền hình | Huo Xiu Xiu (12 tập) |
| 2015 | 甄嬛传(美版) Truyền hình | Dong Chun Xia (6 tập) |
| 2015 | 红色追剿1949 Truyền hình | (50 tập) |
| 2014 | 美妙的奇遇情缘 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Oan Gia Kiếm Khách Truyền hình | (35 tập) |
| 2014 | 如果爱 Truyền hình | (13 tập) |
| 2013 | 制服 Phim điện ảnh | Yan Xiaotong |
| 2013 | 愛很美 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 画皮2 Truyền hình | 李静 (42 tập) |
| 2012 | 小菊的秋天 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 小菊的春天 Truyền hình | Liang Xiaoju (36 tập) |
| 2012 | 赏金猎人 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 幸福三颗星 Truyền hình | Zhou Jiaqi (32 tập) |
| 2012 | 疯狂的蠢贼 Phim điện ảnh | Wang Shi Yi |
| 2011 | Hậu Cung Chân Hoàn Truyện Truyền hình | Dongchun Xia (76 tập) |
| 2011 | Truy Đuổi Ái Tình - Sealed With A Kiss Truyền hình | Tong Xue (30 tập) |
| 2010 | 丝丝心动 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | 盗版爱情 Phim điện ảnh | Wang Xiaoli |
| 2009 | SupermodelMe Truyền hình | Self - Contestant (China) (12 tập) |
| 2008 | 婚姻之痒 Truyền hình | (28 tập) |