7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳莎莉
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Qingdao, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 61 tác phẩm
Tiểu sử
Sha-Li Chen is a Taiwanese film and television actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
怨女
7.6
Truyền hình
Đại Hán Hiền Hậu Vệ Tử Phu
5.5
Phim điện ảnh
筧橋英烈傳
5.5
Phim điện ảnh
英烈千秋
7.0
Phim điện ảnh
黑龍會
9.7
Phim điện ảnh
佈局
5.7
Truyền hình
大汉天子
6.5
Phim điện ảnh
新紅樓夢
8.0
Truyền hình
相思树
8.0
Truyền hình
Quyền Lực Vương Phi
6.0
Phim điện ảnh
英雄膽
8.0
Phim điện ảnh
異鄉夢
8.0
Phim điện ảnh
愛的小屋
6.0
Phim điện ảnh
吃人井
8.0
Phim điện ảnh
落鷹峽
10.0
Phim điện ảnh
死穴拳
7.5
Phim điện ảnh
亡命煞星
Danh sách phim đã đóng 61
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 仙琦小姐许愿吧 Truyền hình | Aunt Ceng Ceng (33 tập) |
| 2021 | 啼笑书香 Truyền hình | (42 tập) |
| 2017 | Huyết Quan Âm Phim điện ảnh | Speaker Wang's Wife |
| 2014 | Đại Hán Hiền Hậu Vệ Tử Phu Truyền hình | 窦太皇太后 (47 tập) |
| 2014 | 红酒俏佳人 Truyền hình | Shen Yuan (42 tập) |
| 2012 | 童话二分之一 Truyền hình | Tang Baoqin (33 tập) |
| 2011 | Quyền Lực Vương Phi Truyền hình | 钱太后 (46 tập) |
| 2011 | 兰花香 Truyền hình | 叶爱卿 (30 tập) |
| 2011 | 菩提树下 Truyền hình | (53 tập) |
| 2011 | 秦香莲 Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | 钻石豪门 Truyền hình | Mother of Yu (39 tập) |
| 2009 | 庚子风云 Truyền hình | (43 tập) |
| 2009 | 新情义无价 Truyền hình | Grandma Zhong (40 tập) |
| 2008 | 相思树 Truyền hình | (29 tập) |
| 2007 | 天使之翼 Truyền hình | 苏严君玲 (37 tập) |
| 2006 | 爱情男女 Truyền hình | 雷婆 (36 tập) |
| 2005 | 哑巴新娘 Truyền hình | (35 tập) |
| 2004 | 真爱一世情 Truyền hình | Gao Yuhe (28 tập) |
| 2002 | 大汉天子 Truyền hình | 窦太后 (41 tập) |
| 2001 | 才子佳人乾隆皇 Truyền hình | 皇太后 (30 tập) |
| 2000 | 懷玉公主 Truyền hình | 成仁宪皇太后 (115 tập) |
| 1999 | 燕双飞 Truyền hình | (40 tập) |
| 1996 | Liêu Trai Truyền hình | 田母, 王夫人 (5 tập) |
| 1993 | 紫樱花 Truyền hình | (1 tập) |
| 1992 | 书剑恩仇录 Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | 情義無價 Truyền hình | (36 tập) |
| 1988 | 怨女 Phim điện ảnh | Lai's aunt |
| 1981 | Nu wang feng fu qiao Phim điện ảnh | |
| 1979 | 寧靜海 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 錦標 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 你不要走 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 爆炸的愛情 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 古劍英魂 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 新紅樓夢 Phim điện ảnh | Fung |
| 1977 | 微笑 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 筧橋英烈傳 Phim điện ảnh | Liu Shu-Li |
| 1977 | 異鄉夢 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 佈局 Phim điện ảnh | Lady Boss Shen Chiu-Ku |
| 1977 | 奔向彩虹 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 香花與毒草 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 黑龍會 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 英烈千秋 Phim điện ảnh | Madame Cheng |
| 1976 | 楓葉情 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 熱浪 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Gui wu yan yu Phim điện ảnh | |
| 1975 | Zhong Guo zhen gong fu Phim điện ảnh | |
| 1974 | 愛的小屋 Phim điện ảnh | Miss Fu |
| 1974 | 死穴拳 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 陣陣春風 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 吃人井 Phim điện ảnh | Da Niu |
| 1974 | 長情萬縷 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 亡命煞星 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 一身是胆 Phim điện ảnh | Gravekeeper's sister |
| 1972 | 英雄膽 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 夜女郎 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 大地春雷 Phim điện ảnh | Da Tong's Wife |
| 1971 | 落鷹峽 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 八仙渡海掃妖魔 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 銀姑 Phim điện ảnh | |
| 1968 | Du jiao long Phim điện ảnh |