7.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
佐伯幸三
- Ngày sinh
- Mất
- (60 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 74 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 佐伯幸三.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
10.0
Phim điện ảnh
おへその大将
8.0
Phim điện ảnh
夢で逢いましょ
10.0
Phim điện ảnh
漫画横丁 アトミックのおぼん スリますわヨの巻
9.0
Phim điện ảnh
大当り狸御殿
7.0
Phim điện ảnh
喜劇駅前大学
8.0
Phim điện ảnh
ミスター・ジャイアンツ 勝利の旗
10.0
Phim điện ảnh
自由ケ丘夫人
7.0
Phim điện ảnh
何処へ
7.0
Phim điện ảnh
喜劇 駅前弁天
8.0
Phim điện ảnh
喜劇 駅前漫画
10.0
Phim điện ảnh
喜劇 駅前怪談
10.0
Phim điện ảnh
喜劇 駅前女将
8.0
Phim điện ảnh
ぶっつけ本番
10.0
Phim điện ảnh
断崖の決闘
9.0
Phim điện ảnh
若い仲間たち うちら祇園の舞妓はん
Phim điện ảnh
弥次喜多漫才道中 化け姫騒動の巻
Phim điện ảnh
弥次喜多漫才道中 腰抜け一家の巻
Danh sách đoàn làm phim 74
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1967 | 喜劇 駅前満貫 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 喜劇 駅前競馬 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 喜劇 駅前番頭 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 喜劇 駅前漫画 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 何処へ Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 喜劇 駅前弁天 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | あんま太平記 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 喜劇駅前大学 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 喜劇 駅前金融 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 喜劇 駅前医院 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 若い仲間たち うちら祇園の舞妓はん Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 喜劇 駅前天神 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 喜劇 駅前音頭 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 喜劇 駅前怪談 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | ミスター・ジャイアンツ 勝利の旗 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 喜劇 駅前女将 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 河内風土記 おいろけ繁盛記 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | ハイハイ3人娘 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 夢で逢いましょ Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | おへその大将 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | はぐれ念仏 歓喜まんだら Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 河内風土記 続おいろけ説法 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 断崖の決闘 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 漫画横丁 アトミックのおぼん 女親分対決の巻 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 漫画横丁 アトミックのおぼん スリますわヨの巻 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 腰抜け女兵騒動 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 唄祭ロマンス道中 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 自由ケ丘夫人 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 幽霊繁盛記 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 第三波止場の決闘 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 天下の大泥棒 白浪五人男 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 暴れん坊森の石松 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 森の石松幽霊道中 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 愛情不動 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | ぶっつけ本番 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 大当り狸御殿 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 妻こそわが命 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 忘れじの午後8時13分 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 極楽島物語 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 午後8時13分 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | あさ潮ゆう潮 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 大学の剣豪 京洛の暴れん坊 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 裁かれる十代 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 大学の武勇伝 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 薔薇の絋道館 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 七人の兄いもうと Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 女の学校 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 五十円横町 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 弥次喜多漫才道中 腰抜け一家の巻 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 弥次喜多漫才道中 化け姫騒動の巻 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 勝敗 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 真白き富士の嶺 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 慕情 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 四人の母 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1954 | この恋!五千万円 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 無法者 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 春雪の門 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 名探偵アジャパー氏 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 続十代の性典 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 現代処女 Phim điện ảnh | Director |