6.6
Phim điện ảnh
Kịch bản
棚田吾郎
- Ngày sinh
- Mất
- (76 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Japanese screenwriter.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
8時間の恐怖
7.5
Phim điện ảnh
どぶ
7.0
Phim điện ảnh
人生劇場 飛車角と吉良常
4.0
Phim điện ảnh
女子学園 ヤバイ卒業
7.0
Phim điện ảnh
廓育ち
9.5
Phim điện ảnh
陸軍残虐物語
7.0
Phim điện ảnh
夜明けの旗 松本治一郎伝
9.0
Phim điện ảnh
日蔭者
10.0
Phim điện ảnh
大幹部 殴り込み
8.0
Phim điện ảnh
代貸
9.0
Phim điện ảnh
尾張の暴れ獅子
7.0
Phim điện ảnh
レ・ミゼラブル あゝ無情 第二部 愛と自由の旗
9.0
Phim điện ảnh
レ・ミゼラブル あゝ無情 第一部 神と悪魔
7.0
Phim điện ảnh
人間魚雷 あゝ回天特別攻撃隊
10.0
Phim điện ảnh
ジルバの鉄
10.0
Phim điện ảnh
海峡、血に染めて
10.0
Phim điện ảnh
日本侠客伝 花と龍
Danh sách đoàn làm phim 75
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1976 | 夜明けの旗 松本治一郎伝 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1972 | 日蔭者 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1971 | 関東流れ者 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1970 | 女子学園 ヤバイ卒業 Phim điện ảnh | Writer |
| 1970 | 鉄火場慕情 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1969 | 必殺博奕打ち Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1969 | 大幹部 殴り込み Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1969 | 日本侠客伝 花と龍 Phim điện ảnh | Writer |
| 1968 | 人生劇場 飛車角と吉良常 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1968 | 侠客列伝 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1968 | 代貸 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1968 | 日本侠客伝 絶縁状 Phim điện ảnh | Writer |
| 1968 | 人間魚雷 あゝ回天特別攻撃隊 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1967 | 続・渡世人 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1967 | 渡世人 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 傷だらけの天使 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 友を送る歌 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 風車のある街 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 三等兵親分 Phim điện ảnh | Writer |
| 1964 | 廓育ち Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 肉体の門 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 潮騒 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | Jinsei Gekijo Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | 白い熱球 Phim điện ảnh | Writer |
| 1963 | パレンバン奇襲作戦 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | 陸軍残虐物語 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | アカシアの雨がやむとき Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | 愛と死のかたみ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | あすの花嫁 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | 考える葉 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | 南太平洋波高し Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 海峡、血に染めて Phim điện ảnh | Writer |
| 1961 | 緋ざくら小天狗 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 尾張の暴れ獅子 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1960 | 天竜母恋い笠 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1960 | 天下の快男児 突進太郎 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1959 | 世界を賭ける恋 Phim điện ảnh | Writer |
| 1959 | こだまは呼んでいる Phim điện ảnh | Writer |
| 1958 | 不知火小僧評判記 鳴門飛脚 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1958 | 佳人 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1957 | 江戸の小鼠たち Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1957 | フランキーの宇宙人 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1957 | 8時間の恐怖 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1956 | 花の運河 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1955 | 見合い旅行 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1955 | 天保六道銭 平戸の海賊 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1955 | 奥様多忙 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1954 | 春の渦巻 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1954 | 若い人たち Phim điện ảnh | Writer |
| 1954 | どぶ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1954 | 慕情 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1953 | 安五郎出世 Phim điện ảnh | Writer |
| 1953 | 人生劇場 第二部 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1952 | 彼女の特ダネ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1952 | 人生劇場 第一部 青春愛欲篇 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1952 | 思春期 Phim điện ảnh | Writer |
| 1952 | 上海の女 Phim điện ảnh | Writer |
| 1952 | 白蘭紅蘭 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1952 | 母なれば女なれば Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1951 | 赤道祭 Phim điện ảnh | Writer |