6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Prabhakar
- Ngày sinh
- Mất
- (52 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 112 tác phẩm
Tiểu sử
Indian Kannada film actor
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
அண்ணாமலை
6.9
Phim điện ảnh
ധ്രുവം
8.0
Phim điện ảnh
జగదేకవీరుడు అతిలోకసుందరి
7.9
Phim điện ảnh
పసివాడి ప్రాణం
5.6
Phim điện ảnh
பாண்டியன்
7.9
Phim điện ảnh
ಮಯೂರ
5.7
Phim điện ảnh
அன்புக்கு நான் அடிமை
8.2
Phim điện ảnh
ಪ್ರೇಮಲೋಕ
5.3
Phim điện ảnh
தாய் மீது சத்தியம்
9.0
Phim điện ảnh
ರಾಜ ನನ್ನ ರಾಜ
8.0
Phim điện ảnh
రాక్షసుడు
8.5
Phim điện ảnh
నిప్పురవ్వ
8.7
Phim điện ảnh
ಶಂಕರ್ ಗುರು
9.0
Phim điện ảnh
ಆಪರೇಷನ್ ಡೈಮಂಡ್ ರ್ಯಾಕೆಟ್
5.0
Phim điện ảnh
Pattabhishekham
8.0
Phim điện ảnh
ಸಾಹಸ ಸಿಂಹ
6.0
Phim điện ảnh
Kodama Simham
Danh sách phim đã đóng 112
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | ಕಿಂಗ್ Phim điện ảnh | Madhusudan / Mahendraverma |
| 1997 | ভাগ্যদেবতা Phim điện ảnh | |
| 1997 | ಚೆಲುವ Phim điện ảnh | |
| 1997 | റെയ്ഞ്ചർ Phim điện ảnh | Tiger |
| 1995 | முத்து Phim điện ảnh | S. P. Prathap Rayudu |
| 1994 | Gandhada Gudi Part 2 Phim điện ảnh | |
| 1994 | ಕರುಳಿನ ಕೂಗು Phim điện ảnh | Mohan |
| 1994 | Time Bomb Phim điện ảnh | |
| 1993 | నిప్పురవ్వ Phim điện ảnh | |
| 1993 | മാഫിയ Phim điện ảnh | Devaraja Gowda |
| 1993 | ധ്രുവം Phim điện ảnh | Hydar Marakkar |
| 1992 | பாண்டியன் Phim điện ảnh | Parameshwaran |
| 1992 | ಬೆಳ್ಳಿಯಪ್ಪ ಬಂಗಾರಪ್ಪ Phim điện ảnh | |
| 1992 | அண்ணாமலை Phim điện ảnh | Don |
| 1991 | Mathru Bhagya Phim điện ảnh | |
| 1991 | ಸಿ. ಬಿ. ಐ ಶಿವ Phim điện ảnh | |
| 1991 | ಬಾಂಬೆ ದಾದ Phim điện ảnh | |
| 1990 | ಸಿಡಿದೆದ್ದ ಗಂಡು Phim điện ảnh | |
| 1990 | Kodama Simham Phim điện ảnh | |
| 1990 | Thrinethra Phim điện ảnh | |
| 1990 | Neti Siddhartha Phim điện ảnh | |
| 1990 | జగదేకవీరుడు అతిలోకసుందరి Phim điện ảnh | KP |
| 1990 | Ranabheri Phim điện ảnh | |
| 1989 | Padmavyuha Phim điện ảnh | |
| 1989 | ಇದು ಸಾಧ್ಯ Phim điện ảnh | Muniyappa, the Watchman |
| 1989 | ಮುತ್ತಿನಂಥ ಮನುಷ್ಯ Phim điện ảnh | |
| 1989 | ಏನ್ ಸ್ವಾಮಿ ಅಳಿಯಂದ್ರೆ Phim điện ảnh | |
| 1988 | Nee Nanna Daiva Phim điện ảnh | |
| 1988 | ಧರ್ಮಾತ್ಮ Phim điện ảnh | |
| 1988 | ಶಕ್ತಿ Phim điện ảnh | |
| 1987 | జేబు దొంగ Phim điện ảnh | |
| 1987 | పసివాడి ప్రాణం Phim điện ảnh | Inspector |
| 1987 | Bedi Phim điện ảnh | |
| 1987 | ಪ್ರೇಮಲೋಕ Phim điện ảnh | College principal |
| 1986 | రాక్షసుడు Phim điện ảnh | |
| 1986 | Agni Parikshe Phim điện ảnh | |
| 1986 | కిరాతకుడు Phim điện ảnh | |
| 1985 | Pattabhishekham Phim điện ảnh | Mastan Rao |
| 1985 | Swabhimana Phim điện ảnh | |
| 1985 | Jwala Phim điện ảnh | |
| 1985 | Annai Bhoomi 3D Phim điện ảnh | |
| 1984 | Huli Hejje Phim điện ảnh | |
| 1984 | ಪ್ರೇಮಿಗಳ ಸವಾಲ್ Phim điện ảnh | |
| 1983 | ಕರುಣೆ ಇಲ್ಲದ ಕಾನೂನು Phim điện ảnh | |
| 1983 | Hasida Hebbuli Phim điện ảnh | |
| 1983 | Geluvu Nannade Phim điện ảnh | |
| 1983 | ಮುತ್ತೈದೆ ಭಾಗ್ಯ Phim điện ảnh | |
| 1983 | Roshagadu Phim điện ảnh | |
| 1983 | Puli Bebbuli Phim điện ảnh | |
| 1983 | Chakravyuha Phim điện ảnh | Anil Raj |
| 1983 | ನ್ಯಾಯ ಗೆದ್ದಿತು Phim điện ảnh | Santosh |
| 1983 | Jaggu Phim điện ảnh | |
| 1983 | Onde Guri Phim điện ảnh | |
| 1982 | Khadeema Kallaru Phim điện ảnh | Ravi |
| 1982 | Billa Ranga Phim điện ảnh | |
| 1982 | ನನ್ನ ದೇವರು Phim điện ảnh | |
| 1982 | Jimmy Gallu Phim điện ảnh | |
| 1982 | தியாகி Phim điện ảnh | Prathap |
| 1982 | Tony Phim điện ảnh | Sudheer |
| 1982 | Ajith Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | ಕಿಂಗ್ Phim điện ảnh | Writer |
| 1992 | பாண்டியன் Phim điện ảnh | Story |
| 1991 | ಬಾಂಬೆ ದಾದ Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Nee Nanna Daiva Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1988 | ಶಕ್ತಿ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |