7.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Ning Jingwu
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ning Jingwu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
4.0
Phim điện ảnh
电梯惊魂
7.0
Phim điện ảnh
觅渡
Phim điện ảnh
Bird's Nest
Phim điện ảnh
Those were the Days
Phim điện ảnh
毛丰美
Phim điện ảnh
我要做好孩子
Phim điện ảnh
Tomb Mystery
Phim điện ảnh
樵夫·廖俊波
Phim điện ảnh
成长
Phim điện ảnh
千顷澄碧的时代
Phim điện ảnh
黄玫瑰
Phim điện ảnh
鼓手的荣耀
Phim điện ảnh
手捧繁星
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 手捧繁星 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2023 | 觅渡 Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | 千顷澄碧的时代 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2019 | 樵夫·廖俊波 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 黄玫瑰 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 毛丰美 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Tomb Mystery Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | Qiān xǐ Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 电梯惊魂 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2008 | 滚拉拉的枪 Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2008 | Bird's Nest Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Those were the Days Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 惊情神农架 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 我要做好孩子 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 无声的河 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 鼓手的荣耀 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 成长 Phim điện ảnh | Director |