5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mohan Jose
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Mohan Jose is an Indian actor in Malayalam cinema. He has acted in more than 100 films. He came into movie industry portraying villains and later began acting in different comedy and character roles. He is the son of singer and actor Pappukutty Bhagavathar.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
കൊച്ചിരാജാവ്
4.5
Phim điện ảnh
ലോഹം
7.5
Phim điện ảnh
ഹിസ് ഹൈനസ്സ് അബ്ദുള്ള
6.8
Phim điện ảnh
തൊമ്മനും മക്കളും
5.2
Phim điện ảnh
തോപ്പില് ജോപ്പന്
5.7
Phim điện ảnh
ചട്ടമ്പിനാട്
6.5
Phim điện ảnh
റൺവേ
5.3
Phim điện ảnh
Masters
3.7
Phim điện ảnh
റിംഗ് മാസ്റ്റര്
4.3
Phim điện ảnh
തേജാഭായി & ഫാമിലി
5.3
Phim điện ảnh
അണ്ണന് തമ്പി
7.3
Phim điện ảnh
ലേലം
8.3
Phim điện ảnh
യവനിക
6.5
Phim điện ảnh
ഏയ് ഓട്ടോ
3.9
Phim điện ảnh
വെൽക്കം ടു സെൻട്രൽ ജെയിൽ
4.8
Phim điện ảnh
ക്രേസി ഗോപാലൻ
6.9
Phim điện ảnh
പത്രം
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | ലോ & ഓർഡർ Phim điện ảnh | Mammali |
| 2022 | ഈശോ Phim điện ảnh | Jamal |
| 2021 | കേശു ഈ വീടിന്റെ നാഥൻ Phim điện ảnh | ex-goon Biju |
| 2019 | ഗാനഗന്ധർവൻ Phim điện ảnh | Jacob |
| 2016 | തോപ്പില് ജോപ്പന് Phim điện ảnh | Captain Kunjappan Koshy |
| 2016 | വെൽക്കം ടു സെൻട്രൽ ജെയിൽ Phim điện ảnh | DySP Baburaj |
| 2015 | ലോഹം Phim điện ảnh | Nadesan |
| 2014 | റിംഗ് മാസ്റ്റര് Phim điện ảnh | Diana's father |
| 2013 | നാടോടി മന്നൻ Phim điện ảnh | Finance Minister |
| 2013 | ദൈവത്തിന്റെ സ്വന്തം ക്ലീറ്റസ് Phim điện ảnh | S.I Ittichan |
| 2012 | ബാവുട്ടിയുടെ നാമത്തിൽ Phim điện ảnh | S.I Josemon |
| 2012 | Masters Phim điện ảnh | Kelu |
| 2011 | തേജാഭായി & ഫാമിലി Phim điện ảnh | Teja's Advocate |
| 2010 | കോളേജ് ഡെയ്സ് Phim điện ảnh | Manavalan Mathai |
| 2009 | ചട്ടമ്പിനാട് Phim điện ảnh | Panikar |
| 2008 | ക്രേസി ഗോപാലൻ Phim điện ảnh | Chacko K.T |
| 2008 | അണ്ണന് തമ്പി Phim điện ảnh | Vijayan |
| 2008 | രൗദ്രം Phim điện ảnh | Rajakkad Chellappa |
| 2006 | ഭാർഗവചരിതം മൂന്നാം ഖണ്ഡം Phim điện ảnh | Jabbar |
| 2006 | ചെസ്സ് Phim điện ảnh | Vasu |
| 2005 | ബസ് കണ്ടക്ടർ Phim điện ảnh | Samuel |
| 2005 | നേരറിയാൻ സി.ബി.ഐ Phim điện ảnh | Velu |
| 2005 | തസ്കരവീരൻ Phim điện ảnh | Chandy |
| 2005 | കൊച്ചിരാജാവ് Phim điện ảnh | Ambbattur Singam |
| 2005 | തൊമ്മനും മക്കളും Phim điện ảnh | Pillai |
| 2004 | ബ്ലാക്ക് Phim điện ảnh | Mammali |
| 2004 | റൺവേ Phim điện ảnh | Achuvettan |
| 2002 | ഒന്നാമന് Phim điện ảnh | |
| 2000 | മാർക്ക് ആന്റണി Phim điện ảnh | Ravikuttan |
| 1999 | എഫ്. ഐ. ആർ. Phim điện ảnh | Basheer |
| 1999 | പത്രം Phim điện ảnh | |
| 1997 | ലേലം Phim điện ảnh | Keeri Vasavan |
| 1994 | ചീഫ് മിനിസ്റ്റര് കെ ആര് ഗൗതമി Phim điện ảnh | Abdu |
| 1993 | പാളയം Phim điện ảnh | Chellayya |
| 1993 | ഗാന്ധര്വ്വം Phim điện ảnh | Prisoner |
| 1990 | Indrajaalam Phim điện ảnh | Michael |
| 1990 | ഏയ് ഓട്ടോ Phim điện ảnh | Dominic |
| 1990 | ഹിസ് ഹൈനസ്സ് അബ്ദുള്ള Phim điện ảnh | Professional killer from Mumbai |
| 1988 | Anthima Theerpu Phim điện ảnh | |
| 1988 | മനു അങ്കിൾ Phim điện ảnh | Security guard of Ravunni Menon |
| 1988 | 1921 Phim điện ảnh | |
| 1987 | വഴിയോരക്കാഴ്ചകൾ Phim điện ảnh | Sub Inspector of Police |
| 1986 | ആയിരം കണ്ണുകൾ Phim điện ảnh | Pimp |
| 1986 | രാജാവിന്റെ മകൻ Phim điện ảnh | Peter |
| 1985 | ഇരകള് Phim điện ảnh | Unnunni |
| 1984 | പഞ്ചവടിപ്പാലം Phim điện ảnh | Opposition Party Member |
| 1984 | ആദാമിന്റെ വാരിയെല്ല് Phim điện ảnh | Chakkunni |
| 1983 | ലേഖയുടെ മരണം ഒരു ഫ്ലാഷ്ബാക്ക് Phim điện ảnh | Naanukuttan |
| 1983 | Justice Raja Phim điện ảnh | Jagan |
| 1982 | യവനിക Phim điện ảnh | Danny |