7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Raveendran
- Nơi sinh
- Tripunithura, Kerala, India
- Danh sách thực hiện
- 66 tác phẩm
Tiểu sử
Raveendran is an Indian actor, primarily concentrating in Malayalam and Tamil films.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
4.1
Phim điện ảnh
സലാല മൊബൈല്സ്
5.5
Phim điện ảnh
காக்கி சட்டை
6.4
Phim điện ảnh
കെട്ട്യോളാണ് എന്റെ മാലാഖ
7.2
Phim điện ảnh
പപ്പയുടെ സ്വന്തം അപ്പൂസ്
7.3
Phim điện ảnh
ഇടുക്കി ഗോൾഡ്
7.0
Phim điện ảnh
നോട്ട്ബുക്ക്
3.5
Phim điện ảnh
101 വെഡ്ഡിംഗ്സ്
7.7
Phim điện ảnh
കഥാവശേഷൻ
4.8
Phim điện ảnh
കിളി പോയി
4.4
Phim điện ảnh
ഓര്മ്മയുണ്ടോ ഈ മുഖം
4.9
Phim điện ảnh
ഭരത്ചന്ദ്രൻ I.P.S
6.6
Phim điện ảnh
അതിരാത്രം
4.0
Phim điện ảnh
മംഗ്ലീഷ്
6.7
Phim điện ảnh
சகலகலா வல்லவன்
5.5
Phim điện ảnh
Swa Le
6.2
Phim điện ảnh
സക്കറിയായുടെ ഗർഭിണികൾ
5.5
Phim điện ảnh
அடுத்த வாரிசு
Danh sách phim đã đóng 66
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | വാഴ II Phim điện ảnh | Benny |
| 2025 | ഹാൽ Phim điện ảnh | Kanaran |
| 2024 | DNA Phim điện ảnh | |
| 2019 | കെട്ട്യോളാണ് എന്റെ മാലാഖ Phim điện ảnh | Bombay Sajeevan |
| 2017 | കപ്പുചീനോ Phim điện ảnh | |
| 2015 | காக்கி சட்டை Phim điện ảnh | |
| 2014 | ഓര്മ്മയുണ്ടോ ഈ മുഖം Phim điện ảnh | Gautham's Father |
| 2014 | മംഗ്ലീഷ് Phim điện ảnh | Pothen |
| 2014 | സലാല മൊബൈല്സ് Phim điện ảnh | Hawala dealer |
| 2013 | ഇടുക്കി ഗോൾഡ് Phim điện ảnh | Ravi |
| 2013 | സക്കറിയായുടെ ഗർഭിണികൾ Phim điện ảnh | |
| 2013 | കിളി പോയി Phim điện ảnh | Disco Douglas |
| 2012 | 101 വെഡ്ഡിംഗ്സ് Phim điện ảnh | CI Chandrabose |
| 2011 | വാടാമല്ലി Phim điện ảnh | Principal |
| 2009 | Swa Le Phim điện ảnh | Ravi Kumar |
| 2007 | ലങ്ക Phim điện ảnh | Arun |
| 2006 | നോട്ട്ബുക്ക് Phim điện ảnh | Doctor |
| 2006 | രാഷ്ട്രം Phim điện ảnh | |
| 2005 | ഭരത്ചന്ദ്രൻ I.P.S Phim điện ảnh | Devan Menon |
| 2005 | 6'2 Phim điện ảnh | Ramamurthy |
| 2004 | കഥാവശേഷൻ Phim điện ảnh | Sreedevi's Husband |
| 1995 | பாட்டு வாத்தியார் Phim điện ảnh | Maarappan |
| 1994 | The City Phim điện ảnh | |
| 1994 | ദി സിറ്റി Phim điện ảnh | |
| 1992 | പപ്പയുടെ സ്വന്തം അപ്പൂസ് Phim điện ảnh | Rudran |
| 1992 | മുഖമുദ്ര Phim điện ảnh | Basheer |
| 1986 | விடிஞ்சா கல்யாணம் Phim điện ảnh | |
| 1986 | இரவு பூக்கள் Phim điện ảnh | |
| 1986 | உனக்காகவே வாழ்கிறேன் Phim điện ảnh | Vishnu |
| 1985 | കരിമ്പിൻ പൂവിനക്കരെ Phim điện ảnh | Thampi |
| 1985 | ഇടനിലങ്ങൾ Phim điện ảnh | |
| 1985 | பூவே பூச்சூடவா Phim điện ảnh | |
| 1985 | Rangam Phim điện ảnh | Madhavan |
| 1985 | Kalyana Agathigal Phim điện ảnh | Ambikapathy |
| 1985 | அம்மாவும் நீயே அப்பாவும் நீயே Phim điện ảnh | |
| 1985 | തമ്മില് തമ്മില് Phim điện ảnh | Thampy |
| 1985 | Thiramai Phim điện ảnh | |
| 1984 | புதியவன் Phim điện ảnh | Prakash |
| 1984 | വേട്ട Phim điện ảnh | |
| 1984 | வீட்டுக்கு ஒரு கண்ணகி Phim điện ảnh | Ravi |
| 1984 | അതിരാത്രം Phim điện ảnh | Chandru |
| 1984 | ചക്കരയുമ്മ Phim điện ảnh | |
| 1983 | Thanga Magan Phim điện ảnh | Ravi |
| 1983 | Poikkal Kudhirai Phim điện ảnh | Muthu |
| 1983 | ഇനിയെങ്കിലും Phim điện ảnh | Pradeep |
| 1983 | அடுத்த வாரிசு Phim điện ảnh | Pratap |
| 1983 | താവളം Phim điện ảnh | |
| 1983 | கண் சிவந்தால் மண் சிவக்கும் Phim điện ảnh | |
| 1983 | തീരം തേടുന്ന തിര Phim điện ảnh | Suresh |
| 1983 | ഭൂകമ്പം Phim điện ảnh | Pramod |
| 1982 | ഇന്നല്ലെങ്കില് നാളെ Phim điện ảnh | Ravi |
| 1982 | അനുരാഗക്കോടതി Phim điện ảnh | |
| 1982 | വീട് Phim điện ảnh | Raveendran |
| 1982 | ആശ Phim điện ảnh | Kabir Mohemmed |
| 1982 | മദ്രാസിലെ മോൻ Phim điện ảnh | |
| 1982 | சகலகலா வல்லவன் Phim điện ảnh | Pazhani |
| 1982 | நன்றி மீண்டும் வருக Phim điện ảnh | |
| 1982 | സിന്ദൂരസന്ധ്യക്ക് മൗനം Phim điện ảnh | Seema |
| 1982 | ജോൺ ജാഫർ ജനാർദ്ദനൻ Phim điện ảnh | Jaffer |
| 1982 | ഈ നാട് Phim điện ảnh | Prathapan |