6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Rob Daly
- Nơi sinh
- Toronto
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Rob Daly.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Biên Niên Sử Của Riddick
8.2
Truyền hình
Thị Trấn Smallville
7.5
Phim điện ảnh
Bowling for Columbine
7.9
Truyền hình
Psych
5.8
Phim điện ảnh
Noel
7.6
Truyền hình
Blood Ties
5.4
Phim điện ảnh
Fiona
4.9
Phim điện ảnh
Out in the Night
6.2
Phim điện ảnh
Trust
7.4
Phim điện ảnh
My Depression (The Up and Down and Up of It)
6.0
Phim điện ảnh
The Killing Zone
6.0
Phim điện ảnh
1275 Days
4.0
Phim điện ảnh
Waiting on Mary
Danh sách phim đã đóng 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | Trò Chơi Ảo Giác: Kế Thừa Phim điện ảnh | Lead Sentry |
| 2009 | Trust Phim điện ảnh | Alex |
| 2007 | Blood Ties Truyền hình | Jacob Keller (1 tập) |
| 2006 | Psych Truyền hình | Ronnie (1 tập) |
| 2004 | Noel Phim điện ảnh | Paul |
| 2004 | Biên Niên Sử Của Riddick Phim điện ảnh | Helion Politico |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 1275 Days Phim điện ảnh | Sound Re-Recording Mixer |
| 2016 | Waiting on Mary Phim điện ảnh | Sound Re-Recording Mixer |
| 2014 | Out in the Night Phim điện ảnh | Sound Re-Recording Mixer |
| 2014 | My Depression (The Up and Down and Up of It) Phim điện ảnh | Music Arranger, Recording Supervision |
| 2012 | The Ogre's Feathers Phim điện ảnh | Sound Designer |
| 2012 | True Bromance Phim điện ảnh | Sound Editor |
| 2003 | The Killing Zone Phim điện ảnh | Sound Editor |
| 2002 | Bowling for Columbine Phim điện ảnh | Dialogue Editor, Sound Effects Editor |
| 1999 | Fiona Phim điện ảnh | Sound Editor |