7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mui Yee
- Ngày sinh
- Mất
- (43 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mui Yee.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
苦海明燈
7.0
Phim điện ảnh
春殘夢斷
10.0
Phim điện ảnh
後窗
10.0
Phim điện ảnh
路
10.0
Phim điện ảnh
危樓春曉
8.0
Phim điện ảnh
家
Phim điện ảnh
錢
10.0
Phim điện ảnh
寶蓮燈
9.0
Phim điện ảnh
豪門夜宴
Phim điện ảnh
駙馬艷史
Phim điện ảnh
長生塔
Phim điện ảnh
白娘娘借屍還魂
Phim điện ảnh
魂歸離恨天
Phim điện ảnh
金山大少
Phim điện ảnh
女人世界
Phim điện ảnh
射鵰英雄傳
Phim điện ảnh
黛綠年華
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 貧賤夫妻百事哀 Phim điện ảnh | 余先生 |
| 1959 | 金山大少 Phim điện ảnh | Yee Wah |
| 1959 | Qi jian xia Tian Shan Phim điện ảnh | |
| 1959 | 路 Phim điện ảnh | Ah Chui |
| 1959 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 白娘娘借屍還魂 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 孝女還珠記 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 錢 Phim điện ảnh | Mrs. Hung |
| 1958 | 射鵰英雄傳 Phim điện ảnh | Pao Sik-yeuk |
| 1958 | 駙馬艷史 Phim điện ảnh | Princess Jenna |
| 1958 | 賊王子 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 黛綠年華 Phim điện ảnh | Fan Daini |
| 1957 | 司馬相如 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 魂歸離恨天 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 寶蓮燈 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 春殘夢斷 Phim điện ảnh | Poon Mei-na |
| 1955 | 長生塔 Phim điện ảnh | Ping's sister-in-law |
| 1955 | 後窗 Phim điện ảnh | Newlywed Bride |
| 1955 | 午夜尸变 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 復活 Phim điện ảnh | Pang Mei-Ling |
| 1955 | 孤星血淚 Phim điện ảnh | Choi-Hung (adult) |
| 1954 | 豪華世家 Phim điện ảnh | Chow Lei-lei |
| 1953 | 危樓春曉 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 有心唔怕遲 Phim điện ảnh | 沈蘭 |
| 1953 | 苦海明燈 Phim điện ảnh | Lee Kit-ching |
| 1953 | 家 Phim điện ảnh | Yuen-yee |
| 1952 | 恩恩愛愛 Phim điện ảnh | |
| 1939 | 女人世界 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 百戰餘生 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 彈性姑娘 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1958 | 駙馬艷史 Phim điện ảnh | Executive Producer |