8.0
Truyền hình
Diễn xuất
王传君
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 64 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Chuanjun is a Chinese method actor. He attended Panyu Middle School (today’s Middle School Affiliated to East China University of Political Science and Law). In 2004, 19-year-old Wang Chuanjun was admitted to the Department of Acting at Shanghai Theater Academy for his undergraduate degree.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
7.8
Truyền hình
Tam Thể
8.2
Phim điện ảnh
Chết Để Hồi Sinh
7.9
Phim điện ảnh
Tiệm Ảnh Nam Kinh
6.9
Phim điện ảnh
Được Ăn Cả Ngã Về Không
7.7
Phim điện ảnh
Mặc Sát
6.3
Phim điện ảnh
Vô Danh
6.8
Phim điện ảnh
罗曼蒂克消亡史
7.0
Truyền hình
Chung Cư Tình Yêu
6.4
Phim điện ảnh
Kỳ Tích Đứa Trẻ Ngốc
8.5
Truyền hình
Dị Nhân Chi Hạ
7.1
Phim điện ảnh
兰心大剧院
6.2
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Tham Chiến
7.7
Truyền hình
Tội Ác Ngớ Ngẩn
6.5
Phim điện ảnh
你行!你上!
5.5
Phim điện ảnh
前任2:备胎反击战
8.2
Phim điện ảnh
志愿军:浴血和平
4.5
Phim điện ảnh
Huyền Án Ngõ Tương Viên
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 三个字 Phim điện ảnh | |
| TBA | 英格力士 Phim điện ảnh | Wang Yajun |
| TBA | 酱园弄·翻案 Phim điện ảnh | Big Bear |
| TBA | 年夜“犯” Phim điện ảnh | |
| TBA | 鸟鸣嘤嘤 Phim điện ảnh | |
| TBA | 千里·江山图 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 悬案 Truyền hình | Liu Yongkui (17 tập) |
| 2026 | Tội Ác Ngớ Ngẩn Truyền hình | Zhou Rong (24 tập) |
| 2026 | 拼桌 Phim điện ảnh | Lu Shigu |
| 2026 | 周五晚高疯 Truyền hình | (22 tập) |
| 2026 | 马腾你别走 Phim điện ảnh | Leo Chen |
| 2025 | Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng Truyền hình | Liu Tianye (40 tập) |
| 2025 | 春树 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 志愿军:浴血和平 Phim điện ảnh | Qiao Guanhua |
| 2025 | 罗目的黄昏 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 食神·百厨大战 Truyền hình | 飞行嘉宾 (2 tập) |
| 2025 | Con Đường Sinh Tồn Của Cô Ấy Truyền hình | Lu Tianchi (24 tập) |
| 2025 | Tiệm Ảnh Nam Kinh Phim điện ảnh | Wang Guanghai |
| 2025 | 你行!你上! Phim điện ảnh | Chu Zhongtian |
| 2025 | Huyền Án Ngõ Tương Viên Phim điện ảnh | Zhan Yunying |
| 2024 | 前程似锦 Phim điện ảnh | Wei Fei |
| 2024 | Mặc Sát Phim điện ảnh | Lin Zaifu |
| 2023 | 加油吧,兄弟 Truyền hình | Chen Si Han (32 tập) |
| 2023 | Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh | Qiao Guanhua |
| 2023 | Được Ăn Cả Ngã Về Không Phim điện ảnh | Lu Bingkun |
| 2023 | Dị Nhân Chi Hạ Truyền hình | Wu Gen Sheng (1 tập) |
| 2023 | 三体·周年纪念版 Truyền hình | 丁仪 (26 tập) |
| 2023 | Vô Danh Phim điện ảnh | Captain Wang |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | Ding Yi (30 tập) |
| 2022 | Theo Dòng Nước Ngầm Truyền hình | Liu Tianye (40 tập) |
| 2022 | Kỳ Tích Đứa Trẻ Ngốc Phim điện ảnh | Li Ping |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 兰心大剧院 Phim điện ảnh | Mo Zhiyin |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (23 tập) |
| 2021 | 五十公里桃花坞 Truyền hình | (58 tập) |
| 2021 | 不老奇事 Phim điện ảnh | Guo Xiaolu |
| 2020 | 莫尔道嘎 Phim điện ảnh | Gu Yung |
| 2020 | 故人如梦 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 马赛克少女 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Chết Để Hồi Sinh Phim điện ảnh | Lü Shouyi |
| 2017 | 国民大生活 Truyền hình | Mr. Chen (40 tập) |
| 2017 | 亲爱的·客栈 Truyền hình | (3 tập) |
| 2017 | 情遇曼哈顿 Phim điện ảnh | Tony |
| 2016 | 罗曼蒂克消亡史 Phim điện ảnh | Attendant |
| 2016 | 大仙衙门 Truyền hình | Wang Yuanfeng (40 tập) |
| 2015 | 乌鸦嘴妙女郎 Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | 前任2:备胎反击战 Phim điện ảnh | Master Tian |
| 2015 | 星语心愿之再爱 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 猛龍特囧 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Y Quán Tiếu Truyện Truyền hình | 杨宇轩 (37 tập) |
| 2014 | 3D食人虫 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 不可思议的夏天 Truyền hình | 周奕 (15 tập) |
| 2014 | 爱情回来了 Truyền hình | (41 tập) |
| 2014 | 疯狂的麦咭 Truyền hình | 嘉宾 (12 tập) |
| 2013 | 夏日示愛 Phim điện ảnh | Lou Hao |
| 2012 | 爱情是从告白开始的 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 热血街头 Phim điện ảnh | Li Ke |
| 2011 | 乌托邦办公室 Truyền hình | Su Ge (13 tập) |
| 2010 | 杜拉拉升职记 Truyền hình | (32 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Thế Giới Viễn Tây Truyền hình | Stunts (7 tập) |