6.3
Phim điện ảnh
Kịch bản
Kobe van Steenberghe
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Kobe van Steenberghe.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Tàu Ngầm U-235
6.6
Phim điện ảnh
Black
5.4
Phim điện ảnh
Wij
6.7
Phim điện ảnh
Patser
5.9
Phim điện ảnh
Patsers
5.1
Phim điện ảnh
Animals
7.3
Phim điện ảnh
زاگرۆس
6.4
Truyền hình
Vermist
6.7
Phim điện ảnh
Downside Up
5.8
Phim điện ảnh
خاکی پاڵەوانان
5.8
Phim điện ảnh
Les Baronnes
7.0
Phim điện ảnh
ميسي بغداد
Phim điện ảnh
L'anneau
Phim điện ảnh
Injury Time
Phim điện ảnh
Paradise
Phim điện ảnh
Baghdad Messi
Truyền hình
Kids on the Block
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Tàu Ngầm U-235 Phim điện ảnh | Nazi pilot |
| 2017 | Forgotten Scares: An In-depth Look at Flemish Horror Cinema Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Black Phim điện ảnh | Agent Meysen |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Paradise Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | STRIKE! Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2025 | Les Baronnes Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2025 | Patsers Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Baghdad Messi Phim điện ảnh | Treatment, Writer, Producer |
| 2023 | Kids on the Block Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 2022 | Animals Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2019 | Yummy Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Tàu Ngầm U-235 Phim điện ảnh | Producer, Director of Photography, First Assistant Director |
| 2018 | Wij Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Patser Phim điện ảnh | Writer, Producer, Editor |
| 2017 | زاگرۆس Phim điện ảnh | Story |
| 2016 | Downside Up Phim điện ảnh | Scenario Writer |
| 2015 | Black Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2013 | L'anneau Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | ميسي بغداد Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | خاکی پاڵەوانان Phim điện ảnh | Cinematography, Producer |
| 2010 | Injury Time Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Vermist Truyền hình | Writer, Director (2 tập) |