8.5
Truyền hình
Diễn xuất
佐武宇綺
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Uki Satake (born March 8, 1992), is a Japanese singer, actress and radio host. She is a member of Japanese girl group 9nine. Satake has had her own radio show since July 3, 2012. The show is currently airing every Sunday on Japan's Nippon Broadcasting System, in which she often plays her own renditions of 9nine's songs as well as songs by other artists.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.7
Truyền hình
恋空
7.0
Truyền hình
Uzumaki
7.5
Truyền hình
Space Dandy
7.5
Truyền hình
Lazarus
7.6
Truyền hình
Lá Bài Cổ
7.2
Truyền hình
ACCA: Ban Thanh Tra 13 Vùng Lãnh Thổ
5.7
Truyền hình
Beatless
8.2
Truyền hình
Văn phòng Không vụ
5.5
Phim điện ảnh
ちえりとチェリー
8.0
Truyền hình
熱いぞ!猫ヶ谷!!
6.0
Phim điện ảnh
Re:Play-Girls リプレイガールズ
7.0
Truyền hình
熱波が猫の穀
7.0
Truyền hình
好好!キョンシーガール 東京電視台戦記
Phim điện ảnh
魚介類 山岡マイコ
Phim điện ảnh
Space Dandy : The Cosmic Compilation
Phim điện ảnh
佐武宇綺 カンガルーじゃないよ、うっきーだよ。
Phim điện ảnh
好き 佐武宇綺
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Sacrée frousse ! Phim điện ảnh | Emi (second segment) (voice) |
| 2025 | Lazarus Truyền hình | Celebrity Singer (voice) (1 tập) |
| 2024 | Uzumaki Truyền hình | Kirie Goshima (voice) (4 tập) |
| 2024 | オトナの授業 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | Beatless Truyền hình | Shiori Kaidai (voice) (24 tập) |
| 2017 | ACCA: Ban Thanh Tra 13 Vùng Lãnh Thổ Truyền hình | Locsterra (voice) (2 tập) |
| 2016 | Cậu Bé Siêu Năng Lực Truyền hình | SATAKE (voice), Tsubomi (voice) (2 tập) |
| 2015 | ちえりとチェリー Phim điện ảnh | Emi (voice) |
| 2014 | Space Dandy : The Cosmic Compilation Phim điện ảnh | QT |
| 2014 | Space Dandy Truyền hình | QT (voice) (26 tập) |
| 2013 | 好き 佐武宇綺 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Văn phòng Không vụ Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 好好!キョンシーガール 東京電視台戦記 Truyền hình | (11 tập) |
| 2011 | Re:Play-Girls リプレイガールズ Phim điện ảnh | |
| 2011 | 魚介類 山岡マイコ Phim điện ảnh | |
| 2011 | 熱いぞ!猫ヶ谷!! Truyền hình | Kana (10 tập) |
| 2011 | Lá Bài Cổ Truyền hình | Female Student (voice) (1 tập) |
| 2010 | 佐武宇綺 カンガルーじゃないよ、うっきーだよ。 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 熱波が猫の穀 Truyền hình | (10 tập) |
| 2010 | 僕の秘密兵器 [#9ヒロイン佐藤さくら] Phim điện ảnh | |
| 2010 | 僕の秘密兵器 [#10ヒロイン佐武宇綺] Phim điện ảnh | |
| 2010 | 僕の秘密兵器 [#6ヒロイン望月美寿々] Phim điện ảnh | |
| 2009 | 僕の秘密兵器 [#5ヒロイン森はるか] Phim điện ảnh | |
| 2008 | 恋空 Truyền hình | Yuka (6 tập) |