8.4
Truyền hình
Đạo diễn
Chen Wei-Ling
- Ngày sinh
- Mất
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei - Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chen Wei-Ling.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
6.9
Truyền hình
下一站,幸福
7.6
Truyền hình
你的孩子不是你的孩子
5.8
Phim điện ảnh
Anh Người Yêu Và Bạn Cún
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
9.5
Truyền hình
那年,雨不停國
7.0
Truyền hình
左耳
8.0
Phim điện ảnh
貓的孩子
9.0
Phim điện ảnh
媽媽的遙控器
7.5
Phim điện ảnh
茉莉的最後一天
7.0
Phim điện ảnh
孔雀
6.0
Truyền hình
拜金女王
Phim điện ảnh
必須過動
Phim điện ảnh
吉林的月光
Phim điện ảnh
與男友的前女友密談
Truyền hình
爱情自有天意
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 爱情自有天意 Truyền hình | Director (86 tập) |
| 2023 | 左耳 Truyền hình | Director (36 tập) |
| 2022 | Mẹ, đừng làm vậy! Truyền hình | Executive Producer, Director (11 tập) |
| 2018 | 孔雀 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 茉莉的最後一天 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 貓的孩子 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 媽媽的遙控器 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 你的孩子不是你的孩子 Truyền hình | Director, Creator (1 tập) |
| 2018 | 必須過動 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2014 | Anh Người Yêu Và Bạn Cún Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 吉林的月光 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | 拜金女王 Truyền hình | Director (22 tập) |
| 2010 | 那年,雨不停國 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2009 | 下一站,幸福 Truyền hình | Director, Writer (21 tập) |
| 2008 | 與男友的前女友密談 Phim điện ảnh | Director, Writer |