7.0
Truyền hình
Diễn xuất
王新
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Harbin, Heilongjiang Province, China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王新.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
4.3
Phim điện ảnh
Thần Thám Siêu Ý
3.6
Truyền hình
夏至未至
4.7
Truyền hình
Dấu Vết
8.0
Truyền hình
你是我的奇迹
7.0
Truyền hình
英雄使命
8.0
Truyền hình
老伴
7.0
Truyền hình
女子炸弹部队
Phim điện ảnh
您好,北京
Truyền hình
背着奶奶进城
Truyền hình
狼烟
Truyền hình
绝地反击
Truyền hình
映山红
Truyền hình
江湖兄弟
Truyền hình
向着胜利前进
Truyền hình
狼烟北平
Truyền hình
侦察记
Truyền hình
铁血使命
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Thần Thám Siêu Ý Phim điện ảnh | Wang Zhe |
| 2022 | 您好,北京 Phim điện ảnh | Yan Cheng |
| 2021 | Cố Tiên Sinh, Hóa Ra Anh Là Như Vậy Truyền hình | Lu Ziming (30 tập) |
| 2020 | 绝地反击 Truyền hình | Zhu Yan Ming (40 tập) |
| 2020 | Dấu Vết Truyền hình | Jia Ding (36 tập) |
| 2019 | 你是我的奇迹 Truyền hình | Qin Qiu Feng (23 tập) |
| 2017 | 夏至未至 Truyền hình | Zhang Qiang (48 tập) |
| 2015 | 映山红 Truyền hình | (42 tập) |
| 2015 | 背着奶奶进城 Truyền hình | 杠子/邱鹏飞 (36 tập) |
| 2014 | 我要当八路 Truyền hình | (42 tập) |
| 2013 | 向着胜利前进 Truyền hình | (45 tập) |
| 2013 | 狼烟 Truyền hình | Qin Changsuo (40 tập) |
| 2013 | 英雄使命 Truyền hình | Liu Cheng (42 tập) |
| 2011 | 铁血使命 Truyền hình | Liu Cheng (36 tập) |
| 2011 | 女子炸弹部队 Truyền hình | 刘成 (78 tập) |
| 2011 | Close To Me Phim điện ảnh | |
| 2010 | 侦察记 Truyền hình | 李春林 (1 tập) |
| 2010 | 政协主席 Truyền hình | Yu Fan (23 tập) |
| 2009 | 狼烟北平 Truyền hình | 方景林 (41 tập) |
| 2008 | 江湖兄弟 Truyền hình | 杨洪 (32 tập) |
| 2007 | 老伴 Truyền hình | Ma Xiaojian (30 tập) |
| 2006 | 最后诊断 Truyền hình | Tian Dayu (24 tập) |
| 2002 | 原则 Truyền hình | Fang Hua (25 tập) |
| 1998 | 南国大案 Truyền hình | (20 tập) |