8.5
Truyền hình
Đạo diễn
喜多幡徹
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Tooru Kitahata is a Japanese director and storyboard artist.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Chiến Binh Ở Ẩn Chốn Hầm Ngục
8.3
Truyền hình
Cuộc Hẹn Sống Còn
6.5
Truyền hình
School Days
7.5
Truyền hình
Haganai: I Don't Have Many Friends
6.9
Truyền hình
Oreimo
7.6
Truyền hình
Nhà Khoa Học Rơi Vào Lưới Tình, Thử Giải Mã Nào
7.9
Truyền hình
Tôi Sẽ Trở Thành Twin-Tail!!
7.0
Truyền hình
Chào Mừng Đến Nhật, Bạn Elf
7.2
Truyền hình
THE ビッグオー
6.6
Truyền hình
Walkure Romanze
5.9
Truyền hình
Thiếu niên hầu gái
6.9
Truyền hình
Tình Yêu, Bầu Cử Và Sô-cô-la
7.7
Truyền hình
Ristorante Paradiso
6.2
Truyền hình
KUROKAMI The Animation
6.2
Truyền hình
Hinako Note
8.2
Truyền hình
Okamikakushi: Mặt Nạ Của Sói
Truyền hình
結界師の一輪華
Danh sách đoàn làm phim 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 結界師の一輪華 Truyền hình | Series Director (1 tập) |
| 2025 | Chào Mừng Đến Nhật, Bạn Elf Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist (12 tập) |
| 2021 | Chiến Binh Ở Ẩn Chốn Hầm Ngục Truyền hình | Creative Producer (12 tập) |
| 2020 | Nhà Khoa Học Rơi Vào Lưới Tình, Thử Giải Mã Nào Truyền hình | Director, Series Director (1 tập) |
| 2017 | Hinako Note Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2016 | Thiếu niên hầu gái Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Tôi Sẽ Trở Thành Twin-Tail!! Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2013 | Walkure Romanze Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Cuộc Hẹn Sống Còn Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Tình Yêu, Bầu Cử Và Sô-cô-la Truyền hình | Series Director, Creator (12 tập) |
| 2012 | High School DxD Truyền hình | Director, Assistant Director (1 tập) |
| 2011 | Haganai: I Don't Have Many Friends Truyền hình | Assistant Director, Series Director (12 tập) |
| 2010 | Oreimo Truyền hình | Director, Storyboard Designer (3 tập) |
| 2010 | Okamikakushi: Mặt Nạ Của Sói Truyền hình | Assistant Director (12 tập) |
| 2009 | Ristorante Paradiso Truyền hình | Storyboard (1 tập) |
| 2009 | KUROKAMI The Animation Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | School Days Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | THE ビッグオー Truyền hình | Director (2 tập) |