9.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
滝沢英輔
- Ngày sinh
- Mất
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Tokyo Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Eisuke Takizawa (滝沢英輔, Takizawa Eisuke, 6 September 1902 – 29 November 1965) (alternate name: Kinpachi Kajiwara) was a Japanese film director.
Born in Tokyo, Takizawa worked at Tōa Cinema and Makino Film Productions before debuting as a director in 1929 with Aru onna to gaka. He later directed primarily jidaigeki at Toho and Nikkatsu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.5
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
蹴合鶏
6.0
Phim điện ảnh
江戸一寸の虫
8.0
Phim điện ảnh
白夜の妖女
7.0
Phim điện ảnh
地熱
9.0
Phim điện ảnh
国定忠治
10.0
Phim điện ảnh
戦国群盗伝 後篇 暁の前進
9.0
Phim điện ảnh
六人の暗殺者
8.0
Phim điện ảnh
戦国群盗傳 前篇 虎狼
10.0
Phim điện ảnh
その前夜
9.0
Phim điện ảnh
平安群盗傳 袴だれ保輔
10.0
Phim điện ảnh
安五郎出世
10.0
Phim điện ảnh
鉄腕涙あり
Phim điện ảnh
地獄の剣豪 平手造酒
Phim điện ảnh
逢魔の辻
Phim điện ảnh
伊那の勘太郎
Phim điện ảnh
十六歳
Phim điện ảnh
おしゅん捕物帖 謎の尼御殿
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1928 | 蹴合鶏 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1965 | 男の紋章 流転の掟 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 男の紋章 喧嘩街道 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 男の紋章 花と長脇差 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 新・男の紋章 度胸一番 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 出撃 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 霧子のタンゴ Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | しろばんば Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 雲に向かって起つ Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | さようならの季節 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | どじょっこの歌 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 処刑前夜 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 十六歳 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | あじさいの歌 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 世界を賭ける恋 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 祈るひと Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 絶唱 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 死の壁の脱出 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 佳人 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 白夜の妖女 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 「廓」より 無法一代 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 川上哲治物語 背番号16 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 江戸一寸の虫 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | おしゅん捕物帖 謎の尼御殿 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 六人の暗殺者 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 「暗闇の丑松」より 初姿丑松格子 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 地獄の剣豪 平手造酒 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 国定忠治 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 鉄腕涙あり Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 安五郎出世 Phim điện ảnh | Director |
| 1952 | 喧嘩安兵衛 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 平安群盗傳 袴だれ保輔 Phim điện ảnh | Director |
| 1949 | 斬られの仙太 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1945 | 日本剣豪伝 Phim điện ảnh | Director |
| 1943 | 伊那の勘太郎 Phim điện ảnh | Director |
| 1939 | その前夜 Phim điện ảnh | Writer |
| 1938 | 逢魔の辻 Phim điện ảnh | Director |
| 1938 | 地熱 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1937 | 戦国群盗伝 後篇 暁の前進 Phim điện ảnh | Director |
| 1937 | 戦国群盗傳 前篇 虎狼 Phim điện ảnh | Director |
| 1929 | パイプの三吉 Phim điện ảnh | Director |
| 1929 | 浪人街 第二話 楽屋風呂 第一篇 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1928 | 浪人街 第一話 美しき獲物 Phim điện ảnh | Assistant Director |