7.7
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Steven A. Adelson
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Steven A. Adelson.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Thị Trấn Riverdale
7.6
Phim điện ảnh
Hiệu Ứng Cánh Bướm
7.0
Phim điện ảnh
Mất Ngủ
6.6
Phim điện ảnh
Biên Niên Sử Của Riddick
8.2
Truyền hình
Bọ Cạp
7.6
Truyền hình
Danh Sách Đen
7.7
Truyền hình
Siren
5.9
Phim điện ảnh
Chúc Chàng May Mắn
6.1
Phim điện ảnh
John Tucker Must Die
7.2
Phim điện ảnh
Chỉ Còn Một Chữ Tình
7.4
Truyền hình
12 Con Khỉ
7.4
Truyền hình
Sleepy Hollow
6.0
Phim điện ảnh
Stand Up Guys
7.3
Truyền hình
Limitless
7.3
Truyền hình
MacGyver
8.0
Truyền hình
Dynasty
4.6
Phim điện ảnh
Sương Mù Ma Ám
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Contested Ground Phim điện ảnh | Narrator |
Danh sách đoàn làm phim 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Idaho Murders Phim điện ảnh | Director |
| 2026 | Sole Survivor of Flight 119 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | The Widow's Payback Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | FUBAR Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2022 | Ác quỷ ở Ohio Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2022 | SkyMed Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2021 | Debris Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2020 | Quê Hương: Pháo Đài Salem Truyền hình | Executive Producer, Director (10 tập) |
| 2020 | Katy Keene Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | Siren Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Dynasty Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Training Day Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Thị Trấn Riverdale Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2017 | Beyond Truyền hình | Executive Producer, Director (20 tập) |
| 2016 | MacGyver Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | The Exorcist Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Contested Ground Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 2015 | The Player Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Limitless Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Zoo Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2015 | 12 Con Khỉ Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | Bọ Cạp Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2014 | Helix Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2013 | The Tomorrow People Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Danh Sách Đen Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2013 | Sleepy Hollow Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Stand Up Guys Phim điện ảnh | "A" Camera Operator, Steadicam Operator |
| 2012 | Beauty and the Beast Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Thị Trấn Haven Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Helen Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2009 | Personal Effects Phim điện ảnh | "B" Camera Operator |
| 2008 | Sanctuary Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2008 | Stargate: Continuum Phim điện ảnh | Camera Operator, Steadicam Operator |
| 2008 | Stargate: The Ark of Truth Phim điện ảnh | Camera Operator, Steadicam Operator |
| 2007 | Chúc Chàng May Mắn Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 2007 | Chỉ Còn Một Chữ Tình Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 2006 | John Tucker Must Die Phim điện ảnh | Steadicam Operator, Camera Operator |
| 2005 | Sương Mù Ma Ám Phim điện ảnh | "A" Camera Operator |
| 2005 | Người Dơi Bắt Đầu Phim điện ảnh | Camera Operator, Steadicam Operator |
| 2004 | Biên Niên Sử Của Riddick Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 2004 | Hiệu Ứng Cánh Bướm Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 2003 | House of the Dead Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 2002 | Mất Ngủ Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 2000 | Civility Phim điện ảnh | Second Unit Director of Photography, Steadicam Operator |
| 1999 | The Mating Habits of the Earthbound Human Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1999 | The Joyriders Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1998 | Dante's View Phim điện ảnh | Director, Producer, "B" Camera Operator, Steadicam Operator |
| 1998 | Route 9 Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1998 | The Alarmist Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1997 | Loved Phim điện ảnh | "B" Camera Operator |
| 1997 | Breaking Up Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1997 | No Strings Attached Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1997 | Nightwatch Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1996 | Irresistible Impulse Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1996 | One Good Turn Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1996 | Hellraiser: Bloodline Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1996 | Justine: In the Heat of Passion Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1996 | Justine: Seduction of Innocence Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1995 | Dillinger and Capone Phim điện ảnh | Steadicam Operator |
| 1995 | Ice Cream Man Phim điện ảnh | Steadicam Operator |