7.5
Truyền hình
Đạo diễn
九里一平
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Kyoto, Japan
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 九里一平.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
8.1
Truyền hình
キャッ党 忍伝 てやんでえ
7.8
Truyền hình
天空戦記シュラト
7.6
Truyền hình
ロビンフッドの大冒険
7.0
Truyền hình
赤い光弾ジリオン
6.6
Truyền hình
新造人間キャシャーン
6.0
Truyền hình
タイムボカンシリーズ ヤッターマン
8.1
Truyền hình
紅三四郎
5.8
Phim điện ảnh
GATCHAMAN
5.8
Phim điện ảnh
新・破裏拳ポリマー
8.0
Truyền hình
天空戦記シュラト 創世への暗闘
7.2
Truyền hình
タイムボカンシリーズ ヤットデタマン
5.3
Phim điện ảnh
Robin Hood & the Invincible Knight
7.3
Phim điện ảnh
樫の木モック
5.3
Phim điện ảnh
あしながおじさん
2.0
Phim điện ảnh
Uchuu no Kishi Tekkaman Blade OVA: Missing Link
6.5
Phim điện ảnh
地球物語 ―テレパス2500―
6.2
Phim điện ảnh
海底大戦争 愛の20000マイル
Danh sách đoàn làm phim 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | The Car Acrobatic Team Saga Phim điện ảnh | Animation Director |
| 2001 | As Aventuras de Pinóquio Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | Uchuu no Kishi Tekkaman Blade OVA: Missing Link Phim điện ảnh | Writer |
| 1996 | 新・破裏拳ポリマー Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1994 | GATCHAMAN Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | 天空戦記シュラト 創世への暗闘 Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 1991 | Robin Hood IV, King's Return Phim điện ảnh | Author |
| 1991 | Robin Hood III: Enemies Forever Phim điện ảnh | Author |
| 1991 | Robin Hood & the Invincible Knight Phim điện ảnh | Author |
| 1991 | Robin Hood Phim điện ảnh | Author |
| 1990 | ロビンフッドの大冒険 Truyền hình | Producer (52 tập) |
| 1990 | キャッ党 忍伝 てやんでえ Truyền hình | Executive Producer (54 tập) |
| 1989 | 天空戦記シュラト Truyền hình | Producer (38 tập) |
| 1987 | 赤い光弾ジリオン Truyền hình | Creator |
| 1984 | 地球物語 ―テレパス2500― Phim điện ảnh | Animation Director |
| 1984 | 樫の木モック Phim điện ảnh | Co-Director |
| 1984 | Macross: Boobytrap Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | タイムボカンシリーズ イタダキマン Truyền hình | Original Story (20 tập) |
| 1981 | 海底大戦争 愛の20000マイル Phim điện ảnh | Director, Storyboard |
| 1981 | 黄金戦士ゴールドライタン Truyền hình | Character Designer (52 tập) |
| 1981 | タイムボカンシリーズ ヤットデタマン Truyền hình | Producer (52 tập) |
| 1979 | あしながおじさん Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 怪盗ルパン 813の謎 Phim điện ảnh | Character Designer |
| 1977 | タイムボカンシリーズ ヤッターマン Truyền hình | Producer (108 tập) |
| 1974 | 昆虫物語 新みなしごハッチ Truyền hình | Producer (26 tập) |
| 1973 | 新造人間キャシャーン Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 1971 | アニメンタリ・ 決断 Truyền hình | Director, Animation Director, Visual Effects, Art Direction (25 tập) |
| 1969 | 紅三四郎 Truyền hình | Director (26 tập) |
| 1967 | マッハGoGoGo Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1967 | Speed Racer: The Great Plan Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 宇宙エース Truyền hình | Character Designer (52 tập) |