九里一平

Đạo diễn

九里一平

Ngày sinh
Mất
(83 tuổi)
Nơi sinh
Kyoto, Japan
Danh sách thực hiện
31 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 九里一平.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách đoàn làm phim 31

NămTiêu đềVai trò
2024 The Car Acrobatic Team Saga Phim điện ảnh Animation Director
2001 As Aventuras de Pinóquio Phim điện ảnh Director
1999 Uchuu no Kishi Tekkaman Blade OVA: Missing Link Phim điện ảnh Writer
1996 新・破裏拳ポリマー Phim điện ảnh Executive Producer
1994 GATCHAMAN Phim điện ảnh Executive Producer
1991 天空戦記シュラト 創世への暗闘 Truyền hình Producer (6 tập)
1991 Robin Hood IV, King's Return Phim điện ảnh Author
1991 Robin Hood III: Enemies Forever Phim điện ảnh Author
1991 Robin Hood & the Invincible Knight Phim điện ảnh Author
1991 Robin Hood Phim điện ảnh Author
1990 ロビンフッドの大冒険 Truyền hình Producer (52 tập)
1990 キャッ党 忍伝 てやんでえ Truyền hình Executive Producer (54 tập)
1989 天空戦記シュラト Truyền hình Producer (38 tập)
1987 赤い光弾ジリオン Truyền hình Creator
1984 地球物語 ―テレパス2500― Phim điện ảnh Animation Director
1984 樫の木モック Phim điện ảnh Co-Director
1984 Macross: Boobytrap Phim điện ảnh Director
1983 タイムボカンシリーズ イタダキマン Truyền hình Original Story (20 tập)
1981 海底大戦争 愛の20000マイル Phim điện ảnh Director, Storyboard
1981 黄金戦士ゴールドライタン Truyền hình Character Designer (52 tập)
1981 タイムボカンシリーズ ヤットデタマン Truyền hình Producer (52 tập)
1979 あしながおじさん Phim điện ảnh Producer
1979 怪盗ルパン 813の謎 Phim điện ảnh Character Designer
1977 タイムボカンシリーズ ヤッターマン Truyền hình Producer (108 tập)
1974 昆虫物語 新みなしごハッチ Truyền hình Producer (26 tập)
1973 新造人間キャシャーン Truyền hình Producer (1 tập)
1971 アニメンタリ・ 決断 Truyền hình Director, Animation Director, Visual Effects, Art Direction (25 tập)
1969 紅三四郎 Truyền hình Director (26 tập)
1967 マッハGoGoGo Truyền hình Director (1 tập)
1967 Speed Racer: The Great Plan Phim điện ảnh Director
1965 宇宙エース Truyền hình Character Designer (52 tập)
Hỏi ask2cinemadb