8.2
Truyền hình
Diễn xuất
박재범
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Edmonds, Washington, USA
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Jay Park (born April 25, 1987), Korean name Park Jae-beom (박재범), is an American rapper, singer-songwriter and dancer based in South Korea. He is a member of the Seattle-based b-boy crew Art of Movement (AOM), and founder and former CEO of the independent hip hop record labels AOMG and H1ghr Music, as well as the founder of the record label More Vision. Park returned to South Korea in June 2010 for the filming of Hype Nation, and in July, Park signed a contract with SidusHQ, one of the largest entertainment agencies in South Korea. Rebranding and re-debuting as both a solo singer and a rapper, Park has participated in the underground hip hop culture scene in South Korea, a rarity for both active and former K-Pop idols.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Bạn trai theo yêu cầu
5.4
Truyền hình
America's Next Top Model
6.7
Phim điện ảnh
K-Pops!
5.1
Phim điện ảnh
Mr. 아이돌
8.2
Truyền hình
SNL 코리아
8.2
Truyền hình
쇼미더머니
7.5
Truyền hình
더 시즌즈
8.4
Truyền hình
언프리티 랩스타
5.7
Phim điện ảnh
하이프네이션 : 힙합사기꾼
7.0
Truyền hình
피크타임
10.0
Truyền hình
아이유의 팔레트
7.0
Truyền hình
SNL 코리아 리부트
7.0
Truyền hình
이쪽으로 올래
Phim điện ảnh
Jay Park - Chosen1
Truyền hình
사인히어
Truyền hình
버저비터
Truyền hình
쇼다운
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Bạn trai theo yêu cầu Truyền hình | Park Jae-beom (1 tập) |
| 2026 | K-Pops! Phim điện ảnh | Jay Park |
| 2024 | 띠집 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2024 | 랩:퍼블릭 Truyền hình | Self - MC (12 tập) |
| 2024 | 싱크로유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Thần Tượng K-Pop - K-pop Idols Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 이쪽으로 올래 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 舞台2023 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2023 | 재친구 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 알 유 넥스트? Truyền hình | Self - Special Coach (1 tập) |
| 2023 | 살롱드립 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 피크타임 Truyền hình | Self - Judge (11 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self, Self - Host (3 tập) |
| 2022 | 화사쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 차린건 쥐뿔도 없지만 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 디 오리진 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 쇼다운 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2021 | Paik Jong Won: Trò Chuyện Bên Chén Rượu Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | SNL 코리아 리부트 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2021 | 스트릿 우먼 파이터 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | Snacked Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 아이유의 팔레트 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2019 | 맛남의 광장 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2019 | 사인히어 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Jay Park - Chosen1 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | Self (26 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 버저비터 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | Bad Rap Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Asia's Got Talent Truyền hình | Self - Judge (4 tập) |
| 2015 | 언프리티 랩스타 Truyền hình | Self - Judge (10 tập) |
| 2014 | 하이프네이션 : 힙합사기꾼 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 댄싱9 Truyền hình | Self - Dance Master (Blue Eye) (10 tập) |
| 2012 | 쇼미더머니 Truyền hình | Self - Producer (42 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self - Various Characters (37 tập) |
| 2011 | Mr. 아이돌 Phim điện ảnh | Ji-oh |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2008 | 아이돌 군단의 떴다! 그녀 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | NPR Tiny Desk Concerts Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2003 | America's Next Top Model Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 4SHOBOSHOW Truyền hình | Creator |
| 2026 | 4SHOTAPE Truyền hình | Creator |
| 2019 | Jay Park - Chosen1 Phim điện ảnh | Director |