7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
河野弘
- Ngày sinh
- (101 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 河野弘.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
春婦伝
7.2
Phim điện ảnh
刺青一代
5.9
Phim điện ảnh
縄張はもらった
7.0
Phim điện ảnh
憎いあンちくしょう
6.5
Phim điện ảnh
散弾銃の男
6.6
Phim điện ảnh
関東無宿
6.3
Phim điện ảnh
密航0ライン
7.2
Phim điện ảnh
花と怒涛
6.8
Phim điện ảnh
無頼非情
6.6
Phim điện ảnh
無頼 人斬り五郎
6.9
Phim điện ảnh
無頼・殺せ
6.8
Phim điện ảnh
賭場の牝猫
8.2
Phim điện ảnh
土忍記 風の天狗
7.0
Phim điện ảnh
新・男の紋章 若親分誕生
6.5
Phim điện ảnh
大日本殺し屋伝
7.0
Phim điện ảnh
艶説 お富与三郎
8.0
Phim điện ảnh
花と竜
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1974 | 電撃!! ストラダ5 Truyền hình | (1 tập) |
| 1972 | (秘)弁天御開帳 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 艶説 お富与三郎 Phim điện ảnh | Genzaemon Akama |
| 1970 | 土忍記 風の天狗 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 日本最大の顔役 Phim điện ảnh | |
| 1969 | やくざ非情史 刑務所兄弟 Phim điện ảnh | Tsuruga |
| 1969 | 昇り竜やわ肌開張 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 博徒百人 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 昇り竜鉄火肌 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 無頼・殺せ Phim điện ảnh | |
| 1968 | 忘れるものか Phim điện ảnh | |
| 1968 | 無頼 人斬り五郎 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 秘帳 女浮世草紙 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 縄張はもらった Phim điện ảnh | |
| 1968 | 無頼非情 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 関東も広うござんす Phim điện ảnh | |
| 1967 | 新・男の紋章 若親分誕生 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 新遊侠伝 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 殴り込み関東政 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 刺青一代 Phim điện ảnh | Kurosawa |
| 1965 | 大日本殺し屋伝 Phim điện ảnh | Sakurada |
| 1965 | 賭場の牝猫 Phim điện ảnh | Hamanaka gang boss |
| 1965 | 春婦伝 Phim điện ảnh | Kuramochi |
| 1964 | 男の紋章 喧嘩状 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 海賊船 海の虎 Phim điện ảnh | |
| 1964 | さすらいの賭博師 Phim điện ảnh | Kashiwada (Boss of the Kashiwada-gumi in Kobe) |
| 1964 | 新・男の紋章 度胸一番 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 花と怒涛 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 関東無宿 Phim điện ảnh | Meguro |
| 1963 | 風が呼んでる旋風児 銀座無頼帖 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 午前零時の出獄 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 野獣の青春 Phim điện ảnh | Seizô Honma |
| 1962 | 花と竜 Phim điện ảnh | |
| 1962 | しろばんば Phim điện ảnh | |
| 1962 | 拳銃は淋しい男の歌さ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 零戦黒雲一家 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 憎いあンちくしょう Phim điện ảnh | |
| 1962 | 機動捜査班 東京午前零時 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 気まぐれ渡世 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 散弾銃の男 Phim điện ảnh | Dry Goods Henchman 1 |
| 1961 | 俺の血が騒ぐ Phim điện ảnh | |
| 1960 | 大暴れ風来坊 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 南海の狼火 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 拳銃無頼帖 不敵に笑う男 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 密航0ライン Phim điện ảnh | |
| 1960 | 海を渡る波止場の風 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 地獄の曲り角 Phim điện ảnh | Otaguro |
| 1958 | 第3号倉庫 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 甲武信嶽傳奇 黄金地獄 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 旅鴉でござんす Phim điện ảnh | |
| 1955 | 人間魚雷回天 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 日本敗れず Phim điện ảnh | |
| 1952 | 魚河岸帝国 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 新遊侠伝 遊侠往来 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1965 | 賭場の牝猫 Phim điện ảnh | Tattooist |