7.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
土井裕泰
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Hiroshima, Hiroshima Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Nobuhiro Doi (土井裕泰, Doi Nobuhiro) is a Japanese television and film director. Doi graduated from Waseda University School of Economics and Politics
Affiliated with the drama production department of TBS TV and Content Production Department. As the leading director of TBS TV, he has directed so many masterpieces that if you are interested in Japanese dramas, there is no one who has not seen at least one drama directed by this director. Friends is the first Korean-Japanese collaboration drama produced to commemorate the joint hosting of the 2002 Korea-Japan World Cup . Directed by Nobuhiro Dodo.
After graduating from the Department of Political Science and Economics at Waseda University, he joined TBS TV in 1994 and continues to this day. Starting with Now, I'm Going to Meet You in 2004 , in addition to directing dramas, he also directs movies.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
Tình Ta Đẹp Tựa Đóa Hoa
7.5
Phim điện ảnh
いま、会いにゆきます
7.9
Truyền hình
逃げるは恥だが役に立つ
7.5
Phim điện ảnh
ハナミズキ
8.0
Truyền hình
カルテット
6.5
Phim điện ảnh
麒麟の翼 ~劇場版・新参者~
7.2
Phim điện ảnh
涙そうそう
7.9
Truyền hình
重版出来!
6.5
Truyền hình
日本沈没ー希望のひとー
7.6
Truyền hình
Tội Lỗi Của Kujo
7.1
Phim điện ảnh
“新参者”加賀恭一郎「眠りの森」
6.7
Phim điện ảnh
赤い指〜「新参者」加賀恭一郎再び!
8.0
Phim điện ảnh
片思い世界
6.8
Truyền hình
凪のお暇
7.3
Phim điện ảnh
罪の声
8.2
Truyền hình
Beautiful Life〜ふたりでいた日々〜
7.1
Phim điện ảnh
スロウトレイン
Danh sách đoàn làm phim 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2027 | 映画 九条の大罪 Phim điện ảnh | Director |
| 2026 | Đến Khi Áo Phông Khô Truyền hình | Director, Creator (5 tập) |
| 2026 | Tội Lỗi Của Kujo Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2025 | 平場の月 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | 片思い世界 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 2025 | スロウトレイン Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 2023 | ラストマン ー全盲の捜査官ー Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2022 | 持続可能な恋ですか?~父と娘の結婚行進曲~ Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2021 | 日本沈没ー希望のひとー Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2021 | Tình Ta Đẹp Tựa Đóa Hoa Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 罪の声 Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 逃げるは恥だが役に立つ ムズキュン!特別編 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2020 | あしたの家族 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 凪のお暇 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2018 | この世界の片隅に Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2017 | カルテット Truyền hình | Director, Producer (10 tập) |
| 2016 | 逃げるは恥だが役に立つ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2016 | 重版出来! Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2015 | コウノドリ Truyền hình | Director (21 tập) |
| 2015 | ビリギャル Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 遠い約束〜星になったこどもたち〜 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | おやじの背中 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2014 | “新参者”加賀恭一郎「眠りの森」 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Văn phòng Không vụ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2012 | 麒麟の翼 ~劇場版・新参者~ Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 運命の人 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2011 | 赤い指〜「新参者」加賀恭一郎再び! Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | ハナミズキ Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | うぬぼれ刑事 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2009 | 天国で君に逢えたら Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | ラブシャッフル Truyền hình | Creator |
| 2009 | そうか、もう君はいないのか Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 冗談じゃない! Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2006 | 涙そうそう Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 里見八犬伝 Truyền hình | Director, Creator (2 tập) |
| 2005 | Mの悲劇 Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2004 | いま、会いにゆきます Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | オレンジデイズ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2003 | マンハッタンラブストーリー Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2003 | 怪談新耳袋 白いひも編 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | フレンズ Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2001 | Love Story Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2001 | ストロベリー・オンザ・ショートケーキ Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2000 | Beautiful Life〜ふたりでいた日々〜 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 1999 | 美しい人 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1999 | 魔女の条件 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 1997 | 青い鳥 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 1997 | 理想の結婚 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 1996 | 真昼の月 Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1995 | 愛していると言ってくれ Truyền hình | Director (12 tập) |