7.5
Truyền hình
Diễn xuất
李威
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Taibei, Taiwan, China
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Wei is a Taiwanese actor and singer born on July 9, 1980. He rose to fame in the early 2000s as a popular idol star and was once a well-known public figure. His career completely collapsed after he was involved in a high-profile cult-related murder case. He was accused of following an illegal cult, participating in the abuse and death of a cult member, and helping coordinate false statements and cover up evidence, which led to his arrest and prosecution on serious criminal charges including murder-related offenses and obstruction of justice.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
8.7
Truyền hình
聊斋志异
7.5
Phim điện ảnh
深海
4.8
Truyền hình
海派甜心
5.4
Phim điện ảnh
女蛹
5.4
Phim điện ảnh
夜半梳头
5.8
Truyền hình
鬥牛,要不要
5.3
Phim điện ảnh
龙生九子
7.5
Truyền hình
千金归来
6.0
Truyền hình
爱,来的刚好
5.0
Truyền hình
麻辣女友的幸福时光
7.0
Truyền hình
聊斋三
8.0
Truyền hình
求婚事务所
10.0
Truyền hình
My Kung Fu Knight
Phim điện ảnh
Dawn Operation
Phim điện ảnh
红髅
Phim điện ảnh
迷魂之密室逃脱
Phim điện ảnh
爱情狂想曲
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 麻辣女友的幸福时光 Truyền hình | 丁满 (31 tập) |
| 2022 | 龙生九子 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 从爱情到幸福 Truyền hình | Hua Weilin (36 tập) |
| 2020 | 好妻子 Truyền hình | Lin Tian Ming (56 tập) |
| 2017 | 爱,来的刚好 Truyền hình | Ding Hai (60 tập) |
| 2015 | 红髅 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 爱情狂想曲 Phim điện ảnh | Zhang Chenggong |
| 2014 | 夜半梳头 Phim điện ảnh | A Mu |
| 2014 | 巷弄里的那家书店 Truyền hình | 向书磊(杨墨成) (25 tập) |
| 2013 | 迷魂之密室逃脱 Phim điện ảnh | 桑文 |
| 2013 | 千金归来 Truyền hình | Sun Jinrui (50 tập) |
| 2012 | 女蛹 Phim điện ảnh | Wu Guangming |
| 2011 | 艋胛耀輝 Truyền hình | 陈燿辉 (117 tập) |
| 2010 | 聊斋三 Truyền hình | (36 tập) |
| 2009 | 海派甜心 Truyền hình | He Yan Feng (14 tập) |
| 2009 | 协奏曲 Truyền hình | (23 tập) |
| 2008 | Dawn Operation Phim điện ảnh | |
| 2007 | 鬥牛,要不要 Truyền hình | 金子聪 (17 tập) |
| 2007 | Sợi Dây Chuyền Định Mệnh Truyền hình | Han Zhi Yin (20 tập) |
| 2006 | 天堂来的孩子 Truyền hình | 张星禾 (32 tập) |
| 2006 | 车神 Truyền hình | 霍俊聪 (22 tập) |
| 2006 | 深海 Phim điện ảnh | Hao |
| 2005 | My Kung Fu Knight Truyền hình | 米仓 (1 tập) |
| 2005 | 恶灵05 Truyền hình | (13 tập) |
| 2005 | 惡靈05 Truyền hình | 聶子良/轉世教主 (1 tập) |
| 2005 | 聊斋志异 Truyền hình | 高蕃 (36 tập) |
| 2004 | 极速传说 Truyền hình | 纪无风 (22 tập) |
| 2004 | 求婚事务所 Truyền hình | 小武(郑武中) (6 tập) |
| 2003 | 单身宿舍连环泡 Truyền hình | 韩正泰 (30 tập) |
| 2001 | 青春6人行 Truyền hình | 阿飞 (15 tập) |
| 2001 | 吐司男之吻 Truyền hình | (18 tập) |
| 1993 | 太阳泪 Truyền hình | (66 tập) |