7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
يسرا
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Cairo, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 124 tác phẩm
Tiểu sử
Yousra is an Egyptian actress and singer. She is the sister-in-law of actor Hesham Selim, son of a famous Egyptian football player, actor, and former president of Al Ahly, Saleh Selim. Yousra is considered a glamorous icon for the Middle East and is an influential voice in the region.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
الإرهاب والكباب
7.0
Phim điện ảnh
فيلم ثقافى
4.7
Phim điện ảnh
بوبوس
6.8
Phim điện ảnh
صاحب المقام
6.2
Truyền hình
عوالم خفية
6.6
Phim điện ảnh
١٨ يوم
7.2
Truyền hình
البحث عن علا
6.9
Phim điện ảnh
طيور الظلام
6.8
Phim điện ảnh
الأفوكاتو
5.8
Phim điện ảnh
Người di cư
5.6
Phim điện ảnh
دم الغزال
7.6
Phim điện ảnh
معالي الوزير
4.9
Phim điện ảnh
رسالة إلى الوالي
5.5
Phim điện ảnh
جزيرة الشيطان
4.8
Phim điện ảnh
Alexandria: Thêm một lần và mãi mãi
6.5
Phim điện ảnh
Alexandria: Câu chuyện Ai Cập
6.5
Phim điện ảnh
على باب الوزير
Danh sách phim đã đóng 124
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | بنات فاتن Phim điện ảnh | |
| TBA | حرم السفير Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | قلب شمس Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | الست لما Phim điện ảnh | دينا الكردي |
| 2025 | درويش Phim điện ảnh | الراوية - كاريمان مسنة |
| 2025 | بريستيج Truyền hình | Herself (1 tập) |
| 2024 | بيت السعد Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | شقو Phim điện ảnh | درية السيد أحمد (الدكتورة) |
| 2024 | ليلة العيد Phim điện ảnh | عزيزة |
| 2024 | روز وليلى Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | ١٠٠٠ حمد الله على السلامة Truyền hình | Samiha (30 tập) |
| 2023 | كامل العدد Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | ذكريات هاني شنودة Phim điện ảnh | |
| 2022 | أحلام سعيدة Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | البحث عن علا Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | حرب أهلية Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | صاحب المقام Phim điện ảnh | |
| 2020 | عمر من البهجة Phim điện ảnh | بنفسها - لقطات أرشيفية |
| 2020 | خيانة عهد Truyền hình | Ahed (30 tập) |
| 2020 | Omar Sharif – Aus dem Leben eines Nomaden Phim điện ảnh | Self - Actress |
| 2019 | ولاد رزق ٢: عودة أسود الأرض Phim điện ảnh | Herself |
| 2018 | Sultan Zamaneh Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | عوالم خفية Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | لدينا أقوال أخرى Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | الفريق Phim điện ảnh | Self |
| 2017 | الحساب يجمع Truyền hình | Na'eema (30 tập) |
| 2016 | فوق مستوى الشبهات Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | Saturday Night Live بالعربي Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | سرايا عابدين Truyền hình | خوشيار هانم (42 tập) |
| 2013 | Femme Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | نكدب لو قولنا مابنحبش Truyền hình | Mariam (30 tập) |
| 2012 | شربات لوز Truyền hình | Sharbat (30 tập) |
| 2012 | جيم أوفر Phim điện ảnh | Leqaa |
| 2011 | ١٨ يوم Phim điện ảnh | Ghada |
| 2009 | خاص جدا Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | بوبوس Phim điện ảnh | مهجة |
| 2008 | في أيد أمينة Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | قضية رأي عام Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | عمارة يعقوبيان Phim điện ảnh | Christine |
| 2006 | ما تيجي نرقص Phim điện ảnh | Salwa |
| 2005 | دم الغزال Phim điện ảnh | Nadia Safwan |
| 2004 | إسكندرية نيويورك Phim điện ảnh | Ginger |
| 2004 | كلام في الحب Phim điện ảnh | Nahed |
| 2003 | ملك روحي Truyền hình | (35 tập) |
| 2002 | معالي الوزير Phim điện ảnh | Zohra Fouad |
| 2002 | أين قلبي Truyền hình | (32 tập) |
| 2001 | العاصفة Phim điện ảnh | Hoda |
| 2000 | الوردة الحمراء Phim điện ảnh | |
| 2000 | فيلم ثقافى Phim điện ảnh | شخصيتها الحقيقية |
| 2000 | Tales of The Kama Sutra: The Perfumed Garden Phim điện ảnh | 2nd Girl in the Chair |
| 1999 | كلام الليل Phim điện ảnh | |
| 1999 | المدينة Phim điện ảnh | Yousra |
| 1999 | حسن وعزيزة قضية أمن دولة Phim điện ảnh | Aziza |
| 1998 | دانتيلا Phim điện ảnh | Sahar El-Layaly |
| 1998 | رسالة إلى الوالي Phim điện ảnh | إيناس |
| 1997 | عيش الغراب Phim điện ảnh | Azza Al Mansouri |
| 1997 | حياة الجوهري Truyền hình | (18 tập) |
| 1996 | نزوة Phim điện ảnh | Nada |
| 1995 | طيور الظلام Phim điện ảnh | سميرة |
| 1994 | Người di cư Phim điện ảnh | Sumed |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | ضحك ولعب وجد وحب Phim điện ảnh | Producer |