7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
백도빈
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 백도빈.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Thảm Họa Hạt Nhân
6.8
Phim điện ảnh
Tiểu Quái Woochi
6.9
Phim điện ảnh
Canh Bạc Nghiệt Ngã
6.0
Phim điện ảnh
Mr. 로빈 꼬시기
7.0
Phim điện ảnh
시간위의 집
6.7
Phim điện ảnh
Bắt Em Đi
6.1
Phim điện ảnh
너는 내 운명
6.9
Phim điện ảnh
Cú Lừa Ngoạn Mục
6.2
Phim điện ảnh
쩨쩨한 로맨스
6.6
Phim điện ảnh
킬 미
6.1
Phim điện ảnh
죽어도 해피엔딩
6.9
Phim điện ảnh
챔프
6.4
Truyền hình
소녀K
6.1
Phim điện ảnh
나는 왕이로소이다
5.2
Phim điện ảnh
1724 기방난동사건
5.1
Phim điện ảnh
어우동: 주인없는 꽃
3.4
Truyền hình
맞짱
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 대놓고 두집살림 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2017 | 시간위의 집 Phim điện ảnh | Detective Im |
| 2016 | Thảm Họa Hạt Nhân Phim điện ảnh | Chief Rescuer |
| 2016 | 어떻게 헤어질까 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 두 개의 연애 Phim điện ảnh | Ji-hoon |
| 2015 | 살인캠프 Phim điện ảnh | Myeong-hun |
| 2015 | 어우동: 주인없는 꽃 Phim điện ảnh | Yi-dong |
| 2013 | Bắt Em Đi Phim điện ảnh | Oh Gyeong-wi |
| 2012 | 나는 왕이로소이다 Phim điện ảnh | Prince Yangnyeong |
| 2011 | 챔프 Phim điện ảnh | Sung-hyun |
| 2011 | 소녀K Truyền hình | Choi Tae-young (3 tập) |
| 2010 | 쩨쩨한 로맨스 Phim điện ảnh | Min-ho |
| 2009 | Tiểu Quái Woochi Phim điện ảnh | Pro-Japanese |
| 2009 | 킬 미 Phim điện ảnh | Killer |
| 2008 | 1724 기방난동사건 Phim điện ảnh | Se-je |
| 2008 | 맞짱 Truyền hình | Choi Dae Ri (8 tập) |
| 2007 | 죽어도 해피엔딩 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Mr. 로빈 꼬시기 Phim điện ảnh | Assistant Section Chief Hong |
| 2006 | Canh Bạc Nghiệt Ngã Phim điện ảnh | Yong-hae |
| 2006 | Quái Vật Sông Hàn Phim điện ảnh | Fumigation Truck Skinny Man |
| 2005 | 너는 내 운명 Phim điện ảnh | Public Defender |
| 2004 | Cú Lừa Ngoạn Mục Phim điện ảnh | Youth |