7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李至正
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Keelung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李至正.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.7
Truyền hình
Ai Đó
5.2
Truyền hình
公主小妹
5.4
Phim điện ảnh
一萬公里的約定
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
7.2
Truyền hình
Hành Trang Làm Mẹ
8.2
Truyền hình
你的婚姻不是你的婚姻
8.5
Truyền hình
Vạch Trần Tội Ác
4.3
Truyền hình
五味八珍的歲月
6.5
Phim điện ảnh
决义案
6.0
Truyền hình
幸福選擇題
9.0
Truyền hình
仙女姐姐來我家
Phim điện ảnh
黯夜
Phim điện ảnh
吻隐者
Phim điện ảnh
格瑞特真相
Phim điện ảnh
爱情邮局
Truyền hình
我的甜蜜革命
Truyền hình
星座爱情魔羯女
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Ai Đó Truyền hình | Ji Huanyu (2 tập) |
| 2023 | Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà Phim điện ảnh | Chia Hao's New Boyfriend |
| 2022 | 你的婚姻不是你的婚姻 Truyền hình | Chris (2 tập) |
| 2022 | 仙女姐姐來我家 Truyền hình | Zhuo Fei-Yang (60 tập) |
| 2020 | 格瑞特真相 Phim điện ảnh | LEE Bo-Yao |
| 2020 | Hành Trang Làm Mẹ Truyền hình | Yan Cheng Hao (15 tập) |
| 2019 | Vạch Trần Tội Ác Truyền hình | Wang Ci-xi (20 tập) |
| 2019 | 黯夜 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 黯夜 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 吻隐者 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 爱情邮局 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 五味八珍的歲月 Truyền hình | 程紹慶 (6 tập) |
| 2017 | 我的甜蜜革命 Truyền hình | D (8 tập) |
| 2016 | 一萬公里的約定 Phim điện ảnh | Yi Qing's Boyfriend |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Huang Chia-Ta (1 tập) |
| 2016 | 愛我請回頭 Truyền hình | 秦老師 (1 tập) |
| 2015 | 星座爱情魔羯女 Truyền hình | 吕士杰 (8 tập) |
| 2014 | 决义案 Phim điện ảnh | Chen Shaoqiang |
| 2013 | 幸福選擇題 Truyền hình | Wang Jun Jie (70 tập) |
| 2007 | 公主小妹 Truyền hình | 皇甫海 (13 tập) |