8.3
Truyền hình
Đạo diễn
山田稔
- Ngày sinh
- Mất
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Ushigome, Shinjuku, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 山田稔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.6
Truyền hình
Siêu Tân Tinh Flashman
6.5
Truyền hình
Kamen Rider ( Tất cả series )
8.7
Truyền hình
宇宙からのメッセージ・銀河大戦
8.3
Truyền hình
Chiến Đội Điện Kích Changeman
7.9
Truyền hình
Chiến Đội Khoa Học Dynaman
6.2
Phim điện ảnh
Voyage Into Space
4.0
Phim điện ảnh
閃電騎士
7.5
Truyền hình
ジャイアントロボ
8.3
Truyền hình
Chiến Đội Bí Mật Goranger
8.7
Truyền hình
Đại Chiến Đội Goggle V
7.8
Truyền hình
Siêu Điện Tử Bioman
8.3
Truyền hình
Chiến Đội Ánh Sáng Maskman
8.8
Truyền hình
宇宙刑事シャイダー
8.0
Truyền hình
J.A.K.Q. Điện Kích Đội
7.8
Truyền hình
Chiến Đội Vũ Công
8.4
Truyền hình
Chiến Đội Thái Dương Sun Vulcan
6.3
Phim điện ảnh
仮面ライダー対ショッカー
Danh sách đoàn làm phim 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | Chiến Đội Siêu Thú Liveman Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1987 | 超新星フラッシュマン 大逆転! タイタンボーイ!! Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | Chiến Đội Ánh Sáng Maskman Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1986 | Siêu Tân Tinh Flashman: Bản Điện Ảnh Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Siêu Tân Tinh Flashman Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1985 | Chiến Đội Điện Kích Changeman Truyền hình | Director (31 tập) |
| 1984 | 宇宙刑事シャイダー Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1984 | Siêu Điện Tử Bioman Truyền hình | Director (21 tập) |
| 1984 | 10号誕生!仮面ライダー全員集合!! Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | Chiến Đội Khoa Học Dynaman Truyền hình | Director (17 tập) |
| 1982 | 大鉄人17 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Đại Chiến Đội Goggle V Truyền hình | Director (17 tập) |
| 1981 | 仮面ライダースーパー1 THE MOVIE Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | Chiến Đội Thái Dương Sun Vulcan Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1981 | Swords of the Space Ark Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 仮面ライダースーパー1 Truyền hình | Director (21 tập) |
| 1979 | 仮面ライダー(新) Truyền hình | Director (29 tập) |
| 1979 | Chiến Đội Vũ Công Truyền hình | Director (6 tập) |
| 1978 | 宇宙からのメッセージ 銀河大戦 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 宇宙からのメッセージ・銀河大戦 Truyền hình | Producer (27 tập) |
| 1977 | J.A.K.Q. Điện Kích Đội Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1977 | 大鉄人17 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 秘密戦隊ゴレンジャー 爆弾ハリケーン Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 閃電騎士 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | Chiến Đội Bí Mật Goranger Truyền hình | Director (36 tập) |
| 1975 | 仮面ライダーストロンガー Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1974 | 仮面ライダーアマゾン Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1974 | 飛び出す立体映画 イナズマン Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 仮面ライダーX Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1973 | イナズマン Truyền hình | Director (16 tập) |
| 1973 | 仮面ライダーV3対デストロン怪人 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 劇場版 仮面ライダーV3 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 仮面ライダーV3 Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1972 | 仮面ライダー対じごく大使 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 超人バロム・1 Truyền hình | Director (35 tập) |
| 1972 | 仮面ライダー対ショッカー Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Director, Writer (108 tập) |
| 1970 | Voyage Into Space Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 柔道一直線 Truyền hình | Director (92 tập) |
| 1969 | プレイガール Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1968 | 河童の三平 妖怪大作戦 Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | ジャイアントロボ Truyền hình | Director (26 tập) |
| 1965 | 黒い猫 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1964 | 夢のハワイで盆踊り Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1963 | わが恐喝の人生 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1960 | 大いなる驀進 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1960 | 砂漠を渡る太陽 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1960 | 二発目は地獄行きだぜ Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1959 | べらんめぇ探偵娘 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1959 | 月光仮面 悪魔の最後 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1959 | 月光仮面 幽霊党の逆襲 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1959 | 東京べらんめぇ娘 Phim điện ảnh | Assistant Director |