5.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
陳芯宜
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳芯宜.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
該死的阿修羅
4.6
Phim điện ảnh
破輪胎
5.8
Phim điện ảnh
流浪神狗人
6.0
Phim điện ảnh
一席之地
5.0
Phim điện ảnh
行者
9.2
Truyền hình
四樓的天堂
5.0
Phim điện ảnh
山靈
1.0
Phim điện ảnh
昨日的記憶
6.0
Phim điện ảnh
豬
9.0
Phim điện ảnh
我叫阿銘啦
4.0
Phim điện ảnh
尋找乳房
6.0
Phim điện ảnh
留給未來的殘影
Phim điện ảnh
鹿港情深
Phim điện ảnh
無法離開的人
Phim điện ảnh
海巡尖兵
Phim điện ảnh
阿霞的掛鐘
Phim điện ảnh
來得及說再見
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | 破輪胎 Phim điện ảnh | Keyboard at the party |
Danh sách đoàn làm phim 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 樹人 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| TBA | 夢蛇 Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2025 | 雲在兩千米 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2025 | 喝酒吧!笨蛋 Truyền hình | Editor (10 tập) |
| 2022 | 無法離開的人 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2022 | 該死的阿修羅 Phim điện ảnh | Editor, Writer |
| 2021 | 四樓的天堂 Truyền hình | Director, Head of Story (11 tập) |
| 2018 | 留給未來的殘影 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 尋找乳房 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 恍惚與凝視的練習 Phim điện ảnh | Director, Cinematography, Editor |
| 2018 | 大帳篷-想像力的避難所 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 來得及說再見 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 山靈 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 行者 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 豬 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Taipei Factory Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2012 | 昨日的記憶 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | 阿霞的掛鐘 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2009 | 一席之地 Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2007 | 流浪神狗人 Phim điện ảnh | Editor, Director, Writer |
| 2007 | Hoa Loa Kèn Nhện Phim điện ảnh | Writer |
| 2007 | 水岸麗景 Phim điện ảnh | Writer |
| 2005 | 海巡尖兵 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2003 | 終身大事 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2000 | 我叫阿銘啦 Phim điện ảnh | Editor, Director, Writer, Music |
| 2000 | 誰來釣魚®? Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 破輪胎 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1999 | 鹿港情深 Phim điện ảnh | Music |