5.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Zero Chou
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Keelung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Zero Chou.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
5.7
Phim điện ảnh
漂浪青春
5.9
Truyền hình
2020因為愛你
4.8
Phim điện ảnh
Hoa Dạng
6.0
Phim điện ảnh
一席之地
5.8
Phim điện ảnh
流浪神狗人
7.3
Phim điện ảnh
流麻溝十五號
6.5
Phim điện ảnh
豔光四射歌舞團
5.2
Phim điện ảnh
Thế Thân
3.0
Phim điện ảnh
愛.殺
8.7
Phim điện ảnh
偽婚男女
7.8
Phim điện ảnh
Bí Mật Của Năm 1979
4.0
Phim điện ảnh
私角落
7.5
Phim điện ảnh
因為愛你
10.0
Truyền hình
Q18:量子預言
Phim điện ảnh
一千灵异夜之孽债危情
Truyền hình
靈界邊緣人
Phim điện ảnh
握三下,我愛你
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | 一席之地 Phim điện ảnh | Lilly |
| 2007 | 流浪神狗人 Phim điện ảnh | Church Sister |
| 1992 | 一千灵异夜之死连环 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 一千灵异夜之孽债危情 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 靈界邊緣人 Truyền hình | (25 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Q18:量子預言 Truyền hình | Director, Presenter, Screenplay, Producer (8 tập) |
| 2022 | 流麻溝十五號 Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 2021 | 姐妹 Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 2021 | Bí Mật Của Năm 1979 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2020 | 愛.殺 Phim điện ảnh | Editor, Producer, Director, Writer, Executive Producer |
| 2020 | 因為愛你 Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 幸福選擇題五部曲 - 偷一段幸福 Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 2020因為愛你 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2019 | 帥T空姐 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2019 | 握三下,我愛你 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 天使薇薇 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 阿青,回家了 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Thế Thân Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2017 | 偽婚男女 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 愛神卡拉OK Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Hoa Dạng Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2011 | 黑貓大旅社 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | 搏浪 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 漂浪青春 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2007 | Hoa Loa Kèn Nhện Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 單車上路 Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | 豔光四射歌舞團 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2001 | 私角落 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2000 | 輻射將至 Phim điện ảnh | Director |