6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
楊丞琳
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
She started acting when she was 14-years-old, appearing in movies and commercials in Hong Kong. At 15, she auditioned for a girl band to be launched by BMG Records called "4 in Love" and passed with flying colors. From then on, she was called "Rainie" to fit in with the weather-based named girls of the group; she was originally called Lily in the industry.
She moved to Taiwan and pursued her acting career as she lived with her co-band members under one roof. She starred in various dramas starting with the mega blockbuster Meteor Garden where she played a supporting, yet pivotal role as the cute Xiao You (Hana Yori Dango's "Yuki" Chinese counterpart).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Hoa Loa Kèn Nhện
4.8
Phim điện ảnh
童眼
7.0
Truyền hình
Vườn Sao Băng
4.9
Phim điện ảnh
人面魚:紅衣小女孩外傳
6.1
Truyền hình
恶魔在身边
6.5
Truyền hình
你好,星期六
8.7
Truyền hình
聊斋志异
4.8
Truyền hình
海派甜心
6.1
Truyền hình
心动的信号
6.7
Truyền hình
声生不息
4.8
Truyền hình
換換愛
5.4
Truyền hình
不良笑花
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
6.5
Truyền hình
荼蘼
5.2
Truyền hình
薰衣草
3.7
Phim điện ảnh
初戀嗱喳麵
5.7
Truyền hình
醉後決定愛上你
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 2023浙江卫视美好跨年夜 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 沸腾校园 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 灿烂的前行 Truyền hình | (21 tập) |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (2 tập) |
| 2022 | 了不起!舞社 Truyền hình | Leader (20 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 闪光的乐队 Truyền hình | (36 tập) |
| 2021 | 靈語 Phim điện ảnh | Chen Huei Lan |
| 2020 | 还有诗和远方 Truyền hình | (32 tập) |
| 2020 | 菱格世代DD52 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | TME live 杨丞琳 删·拾 以后 线上音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | (5 tập) |
| 2019 | 握三下,我愛你 Phim điện ảnh | Liu Li-Li |
| 2018 | 人面魚:紅衣小女孩外傳 Phim điện ảnh | Li Shu-fen |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (35 tập) |
| 2018 | 新舞林大会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2018 | 前男友不是人 Truyền hình | Li Qin Ai (13 tập) |
| 2017 | 紅衣小女孩2 Phim điện ảnh | Li Shu-fen |
| 2016 | 杨丞琳 今晚没有观众 新歌演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 荼蘼 Truyền hình | Zheng Ruwei (6 tập) |
| 2016 | 蒙面唱将猜猜猜 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Chen Li-Hsin (1 tập) |
| 2014 | 極光之愛 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 一见不钟情 Truyền hình | Fei Luoluo (30 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2012 | 想幸福的人 Truyền hình | Chen You Lan (3 tập) |
| 2012 | 再一次心跳 Truyền hình | Yang Xiao Yu (5 tập) |
| 2012 | 再一次心跳 Phim điện ảnh | Yang Xiao Yu |
| 2011 | 陽光天使 Truyền hình | Yang Guang (22 tập) |
| 2011 | 醉後決定愛上你 Truyền hình | Xiao Ru Lin (18 tập) |
| 2010 | 童眼 Phim điện ảnh | Rainie |
| 2010 | 杨丞琳-十年有丞异想天开Live Phim điện ảnh | |
| 2009 | 海派甜心 Truyền hình | Chen Bao Zhu (14 tập) |
| 2009 | 愛就宅一起 Truyền hình | Chen Mo Mo (12 tập) |
| 2008 | 不良笑花 Truyền hình | Jiang Xiao Hua (14 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 換換愛 Truyền hình | Tong Jia Di (15 tập) |
| 2007 | Hoa Loa Kèn Nhện Phim điện ảnh | Jade |
| 2006 | 飙新力艺巨星演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 恶魔在身边 Truyền hình | Qi Yue (20 tập) |
| 2005 | My Intuition Zero Distance Celebration Concert Phim điện ảnh | |
| 2005 | 聊斋志异 Truyền hình | 赵宝玉【阿宝】 (36 tập) |
| 2004 | 极速传说 Truyền hình | 高云 (22 tập) |
| 2004 | 候鳥e人 Truyền hình | 江丁韩 (20 tập) |
| 2004 | 原味的夏天 Truyền hình | 杨盼盼 (20 tập) |
| 2003 | 粉红教父小甜甜 Truyền hình | 包小婷(陈霆)/陈天使 (13 tập) |
| 2002 | 愛情白皮書 Truyền hình | 袁成美 (22 tập) |
| 2001 | 薰衣草 Truyền hình | Xiao Xiao (3 tập) |
| 2001 | 初戀嗱喳麵 Phim điện ảnh | Carlily |
| 2001 | 流星雨 Truyền hình | Xiao Yu (1 tập) |
| 2001 | Vườn Sao Băng Truyền hình | Xiao You (29 tập) |