5.6
Phim điện ảnh
Sản xuất
Gary Foster
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Gary Foster is a producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
Hiệp Sĩ Mù
5.0
Phim điện ảnh
Ma Tốc Độ 2: Linh Hồn Báo Thù
5.1
Phim điện ảnh
Sát Thu Elektra
6.7
Phim điện ảnh
Không Ngủ Ở Seattle
8.0
Truyền hình
Cộng Đồng Vui Tính
6.7
Phim điện ảnh
Siêu Trộm
6.7
Phim điện ảnh
Short Circuit
5.9
Phim điện ảnh
Chuyện Tình Ở Rome
6.7
Phim điện ảnh
Nghệ Sĩ Độc Tấu
6.8
Phim điện ảnh
Denial
6.2
Phim điện ảnh
Short Circuit 2
6.3
Phim điện ảnh
Just Cause
6.1
Phim điện ảnh
Tin Cup
5.7
Phim điện ảnh
Maggie's Plan
6.8
Phim điện ảnh
Finestkind
6.0
Phim điện ảnh
Desperate Measures
6.2
Phim điện ảnh
Tình Xưa Nghĩa Cũ
Danh sách phim đã đóng 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Les derniers jours de Marlon Brando Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Spirit of Vengeance: Making Ghost Rider Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | The Making of 'Elektra' Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Giving the Devil His Due: The Making of the 'Daredevil' Director's Cut Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | Hello, He Lied & Other Truths from the Hollywood Trenches Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | Making "The Score" Phim điện ảnh | Himself |
| 1996 | Big Bully Phim điện ảnh | Bar Patron (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Untitled Community Movie Phim điện ảnh | Executive Producer |
| TBA | The Little Bedroom Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Wild World Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Space Unicorn Phim điện ảnh | Producer |
| 2027 | Bedford Park Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Finestkind Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Tâm Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Denial Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Maggie's Plan Phim điện ảnh | Thanks |
| 2014 | Tình Xưa Nghĩa Cũ Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Nhật Hoàng Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Ma Tốc Độ 2: Linh Hồn Báo Thù Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Chuyện Tình Ở Rome Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Cộng Đồng Vui Tính Truyền hình | Executive Producer (2 tập) |
| 2009 | Nghệ Sĩ Độc Tấu Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Ma Tốc Độ Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Sát Thu Elektra Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Hiệp Sĩ Mù Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Siêu Trộm Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Gloria Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | Desperate Measures Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Tin Cup Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Big Bully Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | The Amazing Panda Adventure Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Just Cause Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1993 | Không Ngủ Ở Seattle Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Side Out Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Loverboy Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Short Circuit 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | Short Circuit Phim điện ảnh | Associate Producer |