7.9
Truyền hình
Diễn xuất
David Downing
- Ngày sinh
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho David Downing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Ngôi Nhà Nhỏ Trên Thảo Nguyên
7.3
Truyền hình
JAG
6.1
Phim điện ảnh
Cast a Deadly Spell
6.7
Truyền hình
The Bernie Mac Show
6.8
Truyền hình
Designing Women
7.4
Truyền hình
What's Happening!!
5.9
Phim điện ảnh
Up the Sandbox
3.9
Phim điện ảnh
Loose Shoes
7.9
Truyền hình
Roc
3.5
Phim điện ảnh
Been Down So Long It Looks Like Up to Me
6.3
Phim điện ảnh
Meet the Raisins!
7.6
Phim điện ảnh
A Piano for Mrs. Cimino
6.1
Truyền hình
Backstairs at the White House
6.8
Phim điện ảnh
Gordon's War
6.0
Phim điện ảnh
Margin for Murder
7.0
Phim điện ảnh
Tongue
7.0
Phim điện ảnh
Ziegfeld: The Man and His Women
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | The Bernie Mac Show Truyền hình | Father (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Chaplain (1 tập) |
| 1991 | Cast a Deadly Spell Phim điện ảnh | Thadius Pilgrim |
| 1991 | Roc Truyền hình | Mr. Brown (1 tập) |
| 1990 | Extreme Close-Up Phim điện ảnh | Psychiatrist |
| 1990 | The Fresh Prince of Bel-Air Truyền hình | Presenter, Reverend White (1 tập) |
| 1988 | Meet the Raisins! Phim điện ảnh | Red (voice) |
| 1986 | Designing Women Truyền hình | (1 tập) |
| 1983 | A Rose for Emily Phim điện ảnh | Tobe |
| 1982 | A Piano for Mrs. Cimino Phim điện ảnh | Mr. Harris |
| 1981 | Margin for Murder Phim điện ảnh | |
| 1979 | Backstairs at the White House Truyền hình | Dixon, Butler (4 tập) |
| 1978 | Loose Shoes Phim điện ảnh | 'Dark Town' Singer |
| 1978 | Ziegfeld: The Man and His Women Phim điện ảnh | Bert Williams |
| 1976 | What's Happening!! Truyền hình | Mr. Barnes (1 tập) |
| 1976 | Tongue Phim điện ảnh | Dr. Woodcock |
| 1974 | Ngôi Nhà Nhỏ Trên Thảo Nguyên Truyền hình | Jackson Henry (1 tập) |
| 1973 | Gordon's War Phim điện ảnh | Otis Russell |
| 1972 | Up the Sandbox Phim điện ảnh | John |
| 1971 | Been Down So Long It Looks Like Up to Me Phim điện ảnh | Heff |
| 1969 | Putney Swope Phim điện ảnh | (uncredited) |