7.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Roxlee
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Naga City, Camarines Sur, Philippines
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Roque Federizon Lee (Roxlee) is a Filipino animator, filmmaker, cartoonist, and painter
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
8.7
Phim điện ảnh
Balangiga: Howling Wilderness
7.5
Phim điện ảnh
Pepot Artista
3.0
Phim điện ảnh
Tamgohoy
10.0
Phim điện ảnh
Lasponggols
8.0
Phim điện ảnh
Cesar Asar
7.0
Phim điện ảnh
Juan Gapang
10.0
Phim điện ảnh
ABCD
4.0
Phim điện ảnh
Orphea
4.0
Phim điện ảnh
The Muzzled Horse of an Engineer in Search of Mechanical Saddles
Phim điện ảnh
Book of Birdman
Phim điện ảnh
Ang Pagbabalat ng Ahas
Phim điện ảnh
Pandanggo
Phim điện ảnh
Jingle lang ang Pahina
Phim điện ảnh
Hindi Tao Hindi Hayop
Phim điện ảnh
Bahag Kings
Phim điện ảnh
Rizal's Makamisa: Pantasma ng Higanti
Phim điện ảnh
Moneyslapper
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Moneyslapper Phim điện ảnh | Bum |
| 2024 | Rizal's Makamisa: Pantasma ng Higanti Phim điện ảnh | Cock Peter |
| 2023 | Tamgohoy Phim điện ảnh | Friar, the masked friar, and the Spirit guide |
| 2023 | Book of Birdman Phim điện ảnh | Birdman |
| 2017 | Balangiga: Howling Wilderness Phim điện ảnh | Father Puray |
| 2013 | Ang Pagbabalat ng Ahas Phim điện ảnh | |
| 2013 | Hindi Tao Hindi Hayop Phim điện ảnh | The Abortionist |
| 2012 | Jingle lang ang Pahina Phim điện ảnh | |
| 2010 | Philippine New Wave: This Is Not a Film Movement Phim điện ảnh | Himself |
| 2008 | Bahag Kings Phim điện ảnh | |
| 2006 | Pandanggo Phim điện ảnh | Kutsero (segment "Agogo") |
| 2005 | Pepot Artista Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2005 | Lasponggols Phim điện ảnh | |
| 2004 | Ebolusyon ng Isang Pamilyang Pilipino Phim điện ảnh | Conrado Baltazar |
| 2003 | 1st Time Phim điện ảnh | Himself |
| 2002 | Piso Dalawang Piso Phim điện ảnh | Party Scene Person #3 |
| 2000 | Juan Gulay Phim điện ảnh | as |
| 1999 | Cesar Asar Phim điện ảnh | Max |
Danh sách đoàn làm phim 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Hitting Two Birds With One Stone Phim điện ảnh | Director |
| TBA | Spit Words and Outtakes Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | Ghosts of Kalantiaw Phim điện ảnh | Animation |
| 2023 | Tamgohoy Phim điện ảnh | Director, Animation, Writer |
| 2023 | Book of Birdman Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | Orphea Phim điện ảnh | Animation |
| 2018 | Yours Trolley Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Manila Scream Expanded Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Manila Scream Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | The Muzzled Horse of an Engineer in Search of Mechanical Saddles Phim điện ảnh | Music |
| 2007 | Juan Baybayin Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Imahe Nasyon Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2001 | No Left Turn Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | Juan Gulay Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | Cesar Asar Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 1997 | Twinkam Kid Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Alamat Ng Lalaking Lumuluha Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Mix One and Two Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Box Number 2 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Ink Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Moron's Monolog Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | SPIT/OPTIK Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Lizard, or How to Perform in Front of the Reptile Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Juan Gapang Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | ABCD Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | Inserts Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | The Great Smoke Phim điện ảnh | Writer, Director |