7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Irving Metzman
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Irving Metzman is known for WarGames (1983), Annie (1982) and The Purple Rose of Cairo (1985).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Cá sấu Dundee
6.5
Phim điện ảnh
Hố Tiền
7.4
Phim điện ảnh
The Purple Rose of Cairo
7.2
Phim điện ảnh
Deconstructing Harry
6.5
Phim điện ảnh
Annie
7.3
Truyền hình
Law & Order
6.5
Phim điện ảnh
Arthur
6.9
Phim điện ảnh
Stardust Memories
5.7
Phim điện ảnh
The Man with One Red Shoe
5.7
Phim điện ảnh
Still of the Night
6.5
Phim điện ảnh
Fort Apache, the Bronx
6.0
Phim điện ảnh
The Flamingo Kid
7.2
Truyền hình
The Equalizer
6.3
Phim điện ảnh
Shoot the Moon
5.8
Phim điện ảnh
Used People
5.5
Phim điện ảnh
Tune in Tomorrow...
4.7
Phim điện ảnh
So Fine
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | Deconstructing Harry Phim điện ảnh | Shoe Salesman |
| 1993 | Dottie Gets Spanked Phim điện ảnh | TV Show Guide |
| 1992 | Used People Phim điện ảnh | Uncle Al |
| 1990 | Tune in Tomorrow... Phim điện ảnh | Producer Detroit Radio |
| 1990 | Law & Order Truyền hình | Judge Strozzek, Gene Magee, Jay Amsterdam, Mike McKay (1 tập) |
| 1989 | Memories of Manon Phim điện ảnh | Sterno |
| 1988 | Norman's Corner Phim điện ảnh | Insensitive Man |
| 1988 | Monsters Truyền hình | Lester (1 tập) |
| 1988 | Bum Rap Phim điện ảnh | Tommy |
| 1987 | Hands of a Stranger Phim điện ảnh | Arthur Katz |
| 1986 | Cá sấu Dundee Phim điện ảnh | Doorman |
| 1986 | Off Beat Phim điện ảnh | Deluca |
| 1986 | Hố Tiền Phim điện ảnh | Sid |
| 1985 | The Equalizer Truyền hình | Sterno (7 tập) |
| 1985 | The Man with One Red Shoe Phim điện ảnh | Virdon |
| 1985 | The Purple Rose of Cairo Phim điện ảnh | Theater Manager |
| 1984 | The Flamingo Kid Phim điện ảnh | Big Sid |
| 1983 | WarGames Phim điện ảnh | Richter |
| 1982 | Still of the Night Phim điện ảnh | Murray Gordon |
| 1982 | Annie Phim điện ảnh | Mr. Bundles |
| 1982 | Shoot the Moon Phim điện ảnh | Howard Katz aka Sheldon Katz |
| 1981 | So Fine Phim điện ảnh | Accountant |
| 1981 | Arthur Phim điện ảnh | Security Guard |
| 1981 | Fort Apache, the Bronx Phim điện ảnh | Applebaum |
| 1980 | Stardust Memories Phim điện ảnh | Sandy's Lawyer |
| 1976 | Marathon Man Phim điện ảnh | Accident Witness (uncredited) |
| 1970 | Guru the Mad Monk Phim điện ảnh | Hans |