南紅

Diễn xuất

南紅

Ngày sinh
(92 tuổi)
Nơi sinh
Guangzhou, Guangdong Province, China
Danh sách thực hiện
89 tác phẩm

Tiểu sử

Nam Hung (南紅) is a Hong Kong actress.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 89

NămTiêu đềVai trò
1996 再見豔陽天 Truyền hình 焦玉卿 (106 tập)
1996 我和春天有個約會 Truyền hình 区秀娟 (40 tập)
1993 情人知己 Phim điện ảnh Billy's mom
1993 老襯喜相逢 Truyền hình (20 tập)
1993 開心華之里 Truyền hình (319 tập)
1992 兄兄我我 Truyền hình (20 tập)
1992 情陷特區 Truyền hình (20 tập)
1992 亞二一族 Truyền hình (20 tập)
1991 男盜女差 Truyền hình (20 tập)
1991 怒海孤鴻 Truyền hình (25 tập)
1989 我愛俏冤家 Truyền hình (50 tập)
1988 都市方程式 Truyền hình (152 tập)
1988 名門 Truyền hình (27 tập)
1987 錯愛 Truyền hình 龚太 (20 tập)
1987 奇門鬼谷 Truyền hình (20 tập)
1986 薛丁山征西 Truyền hình (20 tập)
1986 流氓大亨 Truyền hình (30 tập)
1986 偶然 Phim điện ảnh Chin Mei
1985 Giai Cấp Công Nhân Phim điện ảnh Maria
1985 銀色旅途 Truyền hình (20 tập)
1984 新紮師兄 Truyền hình 周少玲, 蔣永年妻 (40 tập)
1984 摩登幹探 Truyền hình 白素琴 (20 tập)
1984 笑傲江湖 Truyền hình (30 tập)
1984 老爺大過天 Truyền hình 邱骆天香 (20 tập)
1984 愛情一千米 Truyền hình (5 tập)
1984 男女方程式 Phim điện ảnh
1983 奶奶早晨 Truyền hình (20 tập)
1983 瘋狂83 Phim điện ảnh
1983 播音人 Truyền hình (30 tập)
1983 播音人 (數碼修復版) Truyền hình 陈彩霞 (30 tập)
1982 萬水千山總是情 (數碼修復版) Truyền hình 庄夫人 (30 tập)
1981 香港八十系列 Truyền hình (514 tập)
1980 上海灘龍虎鬥 Truyền hình (40 tập)
1980 千王之王 Truyền hình (20 tập)
1980 輪流傳 Truyền hình (28 tập)
1980 京華春夢 Truyền hình (25 tập)
1980 離別鉤 Truyền hình (10 tập)
1979 左鄰右里 Truyền hình (15 tập)
1979 差人·大佬·搏命仔 Phim điện ảnh Mother Zhang
1978 奮鬥 Truyền hình 徐承芳 (85 tập)
1978 爛鬼與車頭 Phim điện ảnh
1977 家變 Truyền hình 王懿德 (110 tập)
1974 民間傳奇 Truyền hình (10 tập)
1973 Li Xiao Long di Sheng yu si Phim điện ảnh Self
1973 七十二家房客 Phim điện ảnh Fook's Wife
1970 錄音機情殺案 Phim điện ảnh Annie Lu
1969 聰明太太笨丈夫 Phim điện ảnh Ching Wan's Wife
1969 冷暖青春 Phim điện ảnh
1968 紫色風雨夜 Phim điện ảnh
1967 紅花俠盜 Phim điện ảnh
1966 杀人花 Phim điện ảnh
1966 願嫁鬼新郎 Phim điện ảnh
1966 神秘的血案 Phim điện ảnh 顧惠儀
1966 女殺手 Phim điện ảnh Lee Ping
1966 夜半的鬼影 Phim điện ảnh So Man-Li
1966 黑玫瑰與黑玫瑰 Phim điện ảnh Chan Mei-yu
1966 小康之家 Phim điện ảnh
1965 紅色響尾蛇 Phim điện ảnh
1965 鐵金剛海空奪寶 Phim điện ảnh
1965 春殘花未落 Phim điện ảnh Lee Dan-hung

Danh sách đoàn làm phim 5

NămTiêu đềVai trò
1996 我和春天有個約會 Truyền hình Writer (40 tập)
1967 紅花俠盜 Phim điện ảnh Screenplay
1966 黑玫瑰與黑玫瑰 Phim điện ảnh Producer
1965 春殘花未落 Phim điện ảnh Producer
1963 含淚的玫瑰 Phim điện ảnh Producer
Hỏi ask2cinemadb