6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
南紅
- Ngày sinh
- (92 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangzhou, Guangdong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 89 tác phẩm
Tiểu sử
Nam Hung (南紅) is a Hong Kong actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
七十二家房客
7.0
Phim điện ảnh
差人·大佬·搏命仔
5.3
Truyền hình
千王之王
9.0
Phim điện ảnh
難兄難弟
8.5
Phim điện ảnh
情人知己
9.5
Phim điện ảnh
偶然
7.5
Truyền hình
再見豔陽天
7.5
Truyền hình
笑傲江湖
8.5
Truyền hình
流氓大亨
7.0
Truyền hình
新紮師兄
10.0
Phim điện ảnh
秋
7.0
Phim điện ảnh
七重天
8.0
Phim điện ảnh
椰林月
8.0
Phim điện ảnh
夜半的鬼影
9.0
Phim điện ảnh
瘋婦
10.0
Phim điện ảnh
鬼夜哭
8.0
Phim điện ảnh
爛鬼與車頭
Danh sách phim đã đóng 89
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | 再見豔陽天 Truyền hình | 焦玉卿 (106 tập) |
| 1996 | 我和春天有個約會 Truyền hình | 区秀娟 (40 tập) |
| 1993 | 情人知己 Phim điện ảnh | Billy's mom |
| 1993 | 老襯喜相逢 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 開心華之里 Truyền hình | (319 tập) |
| 1992 | 兄兄我我 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 情陷特區 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 亞二一族 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 男盜女差 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 怒海孤鴻 Truyền hình | (25 tập) |
| 1989 | 我愛俏冤家 Truyền hình | (50 tập) |
| 1988 | 都市方程式 Truyền hình | (152 tập) |
| 1988 | 名門 Truyền hình | (27 tập) |
| 1987 | 錯愛 Truyền hình | 龚太 (20 tập) |
| 1987 | 奇門鬼谷 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 薛丁山征西 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 流氓大亨 Truyền hình | (30 tập) |
| 1986 | 偶然 Phim điện ảnh | Chin Mei |
| 1985 | Giai Cấp Công Nhân Phim điện ảnh | Maria |
| 1985 | 銀色旅途 Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | 新紮師兄 Truyền hình | 周少玲, 蔣永年妻 (40 tập) |
| 1984 | 摩登幹探 Truyền hình | 白素琴 (20 tập) |
| 1984 | 笑傲江湖 Truyền hình | (30 tập) |
| 1984 | 老爺大過天 Truyền hình | 邱骆天香 (20 tập) |
| 1984 | 愛情一千米 Truyền hình | (5 tập) |
| 1984 | 男女方程式 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 奶奶早晨 Truyền hình | (20 tập) |
| 1983 | 瘋狂83 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 播音人 Truyền hình | (30 tập) |
| 1983 | 播音人 (數碼修復版) Truyền hình | 陈彩霞 (30 tập) |
| 1982 | 萬水千山總是情 (數碼修復版) Truyền hình | 庄夫人 (30 tập) |
| 1981 | 香港八十系列 Truyền hình | (514 tập) |
| 1980 | 上海灘龍虎鬥 Truyền hình | (40 tập) |
| 1980 | 千王之王 Truyền hình | (20 tập) |
| 1980 | 輪流傳 Truyền hình | (28 tập) |
| 1980 | 京華春夢 Truyền hình | (25 tập) |
| 1980 | 離別鉤 Truyền hình | (10 tập) |
| 1979 | 左鄰右里 Truyền hình | (15 tập) |
| 1979 | 差人·大佬·搏命仔 Phim điện ảnh | Mother Zhang |
| 1978 | 奮鬥 Truyền hình | 徐承芳 (85 tập) |
| 1978 | 爛鬼與車頭 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 家變 Truyền hình | 王懿德 (110 tập) |
| 1974 | 民間傳奇 Truyền hình | (10 tập) |
| 1973 | Li Xiao Long di Sheng yu si Phim điện ảnh | Self |
| 1973 | 七十二家房客 Phim điện ảnh | Fook's Wife |
| 1970 | 錄音機情殺案 Phim điện ảnh | Annie Lu |
| 1969 | 聰明太太笨丈夫 Phim điện ảnh | Ching Wan's Wife |
| 1969 | 冷暖青春 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 紫色風雨夜 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 紅花俠盜 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 杀人花 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 願嫁鬼新郎 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 神秘的血案 Phim điện ảnh | 顧惠儀 |
| 1966 | 女殺手 Phim điện ảnh | Lee Ping |
| 1966 | 夜半的鬼影 Phim điện ảnh | So Man-Li |
| 1966 | 黑玫瑰與黑玫瑰 Phim điện ảnh | Chan Mei-yu |
| 1966 | 小康之家 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 紅色響尾蛇 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 鐵金剛海空奪寶 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 春殘花未落 Phim điện ảnh | Lee Dan-hung |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | 我和春天有個約會 Truyền hình | Writer (40 tập) |
| 1967 | 紅花俠盜 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 黑玫瑰與黑玫瑰 Phim điện ảnh | Producer |
| 1965 | 春殘花未落 Phim điện ảnh | Producer |
| 1963 | 含淚的玫瑰 Phim điện ảnh | Producer |