6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ramez Galal
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Cairo, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Ramez Galal is an Egyptian actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
ميدو مشاكل
5.9
Phim điện ảnh
٥٥ إسعاف
4.5
Phim điện ảnh
سبع البرمبة
4.9
Phim điện ảnh
أحلام الفتى الطايش
5.4
Phim điện ảnh
عيال حبيبة
3.9
Phim điện ảnh
مراتي و زوجتي
3.7
Phim điện ảnh
رغدة متوحشة
3.8
Phim điện ảnh
شبه منحرف
4.5
Phim điện ảnh
غش الزوجية
3.0
Phim điện ảnh
حد سامع حاجة
5.7
Truyền hình
رامز موڤي ستار
6.2
Phim điện ảnh
أحلام عمرنا
2.7
Phim điện ảnh
كنغر حبنا
7.6
Truyền hình
رامز نيفر إند
2.2
Phim điện ảnh
أحمد نوتردام
4.4
Phim điện ảnh
غاوي حب
6.5
Truyền hình
رامز مجنون رسمي
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | رحلة لذيذة جدا Phim điện ảnh | |
| TBA | بيج رامي Phim điện ảnh | |
| TBA | فيلم رامز وياسر جلال بدون عنوان Phim điện ảnh | |
| 2026 | رامز ليفل الوحش Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | رامز ايلون مصر Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | رامز جاب من الآخر Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | رامز نيفر إند Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | اخي فوق الشجرة Phim điện ảnh | |
| 2022 | رامز موڤي ستار Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | أحمد نوتردام Phim điện ảnh | أحمد لاشين - الصحفي |
| 2021 | رامز عقله طار Truyền hình | (31 tập) |
| 2020 | رامز مجنون رسمي Truyền hình | (32 tập) |
| 2019 | سبع البرمبة Phim điện ảnh | عمر الشرقاوي |
| 2019 | رامز في الشلال Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | رامز تحت الصفر Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | رغدة متوحشة Phim điện ảnh | إسماعيل الجارحي (رغدة) |
| 2017 | رامز تحت الأرض Truyền hình | (10 tập) |
| 2016 | رامز بيلعب بالنار Truyền hình | Self (30 tập) |
| 2016 | كنغر حبنا Phim điện ảnh | خالد |
| 2014 | مراتي و زوجتي Phim điện ảnh | |
| 2012 | غش الزوجية Phim điện ảnh | حازم |
| 2009 | حد سامع حاجة Phim điện ảnh | سامي |
| 2008 | شبه منحرف Phim điện ảnh | ناصر |
| 2007 | أحلام الفتى الطايش Phim điện ảnh | Waheed Fareed |
| 2005 | غاوي حب Phim điện ảnh | Waleed |
| 2005 | عيال حبيبة Phim điện ảnh | Mems |
| 2005 | أحلام عمرنا Phim điện ảnh | Dr. Mohamed |
| 2004 | Cảnh sát sinh viên Phim điện ảnh | حمزة عبدالحق |
| 2003 | أدهم وزينات والثلاث بنات Truyền hình | فوزي عبد الحميد (37 tập) |
| 2003 | ميدو مشاكل Phim điện ảnh | Ramzy |
| 2002 | العصيان Truyền hình | حاتم عبد ربه (68 tập) |
| 2001 | ٥٥ إسعاف Phim điện ảnh | Magdy (the investigating officer) |
| 1999 | الرجل الأخر Truyền hình | (33 tập) |
| 1998 | السيرة العاشورية: الحرافيش Truyền hình | (18 tập) |
| 1998 | ألف ليلة وليلة: ذات الخال Truyền hình | زنهار (30 tập) |
| 1998 | ساعة الانتقام Phim điện ảnh | Youssry |
| 1997 | حياة الجوهري Truyền hình | (18 tập) |
| 1996 | حكايات مستر أيوب ومسز عنايات Truyền hình | (15 tập) |
| 1995 | فيما يبدو، سرقوا عبدو Phim điện ảnh | |
| 1993 | ناس ولاد ناس Truyền hình | محسن (15 tập) |
| 1992 | بوابة الحلواني Truyền hình | الأمير حسين كامل (42 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | رامز جاب من الآخر Truyền hình | Creator |
| 2008 | شبه منحرف Phim điện ảnh | Writer, Songs |
| 2007 | أحلام الفتى الطايش Phim điện ảnh | Songs |
| 2004 | Cảnh sát sinh viên Phim điện ảnh | Songs |
| 2003 | ميدو مشاكل Phim điện ảnh | Songs |