7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
河部五郎
- Ngày sinh
- Mất
- (88 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 46 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 河部五郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
水戸黄門
7.0
Phim điện ảnh
大菩薩峠
5.0
Phim điện ảnh
続水戸黄門
8.0
Phim điện ảnh
春秋一刀流
7.0
Phim điện ảnh
新選組鬼隊長
9.0
Phim điện ảnh
弥次喜多道中記
9.0
Phim điện ảnh
出世太閤記
6.0
Phim điện ảnh
弥次喜多 尊王の巻
9.0
Phim điện ảnh
黒田騒動
7.0
Phim điện ảnh
鞍馬天狗 角兵衛獅子の巻
9.0
Phim điện ảnh
江戸最後の日
10.0
Phim điện ảnh
宮本武蔵 一乗寺決闘
7.0
Phim điện ảnh
宮本武蔵 第一部 草分の人々 第二部 栄達の門
Phim điện ảnh
水戸黄門
Phim điện ảnh
真田十勇士
Phim điện ảnh
南国太平記
Phim điện ảnh
花吹雪男祭り
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Miyamoto Musashi: Dai-san-bu - Kenshin ichiro Phim điện ảnh | |
| 1958 | 少年猿飛佐助 牢獄の姫君 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 少年猿飛佐助 Phim điện ảnh | |
| 1957 | はやぶさ奉行 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 水戸黄門 Phim điện ảnh | Abe Tadaaki |
| 1957 | 大菩薩峠 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 黒田騒動 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 水戸黄門漫遊記 幽霊城の佝僂男 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 源義経 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 水戸黄門漫遊記 第五話 火牛坂の悪鬼 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 新選組鬼隊長 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 旗本退屈男 謎の百万両 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 笛吹童子 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 雪之丞変化 第三部 復讐の剣 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 雪之丞変化 第二部 復讐の舞 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 雪之丞変化 第一部 復讐の恋 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 血ざくら判官 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 南国太平記 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 真田十勇士 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 大菩薩峠 第二部 壬生と島原の巻/三輪神杉の巻 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 近藤勇 池田屋騒動 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 大菩薩峠 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 絵本猿飛佐助 Phim điện ảnh | Sanada Masayuki |
| 1952 | 花吹雪男祭り Phim điện ảnh | |
| 1952 | 飛びっちょ判官 Phim điện ảnh | |
| 1942 | 宮本武蔵 一乗寺決闘 Phim điện ảnh | |
| 1941 | 江戸最後の日 Phim điện ảnh | Hayato Mukaiyama |
| 1940 | まぼろし城 解決篇 木曽路の凱歌 Phim điện ảnh | |
| 1940 | まぼろし城 第二話 死の旋風 Phim điện ảnh | |
| 1940 | まぼろし城 第一話 飛騨の渦潮 Phim điện ảnh | |
| 1940 | まぼろし城 Phim điện ảnh | Matsudaira Tadateru |
| 1940 | 宮本武蔵 第一部 草分の人々 第二部 栄達の門 Phim điện ảnh | |
| 1940 | 織田信長 Phim điện ảnh | |
| 1939 | 春秋一刀流 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 弥次喜多道中記 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 出世太閤記 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 鞍馬天狗 角兵衛獅子の巻 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 自来也 Phim điện ảnh | Masamori Sakuma |
| 1937 | 恋山彦 Phim điện ảnh | |
| 1928 | 弥次喜多 鳥羽伏見の巻 Phim điện ảnh | Yaji |
| 1928 | 続水戸黄門 Phim điện ảnh | Sasaki Sukesaburō |
| 1927 | 弥次喜多 尊王の巻 Phim điện ảnh | Yaji |
| 1927 | 下郎 Phim điện ảnh | Kakuhei |
| 1927 | 増補改訂忠臣蔵 Phim điện ảnh | Kiken Murakami |
| 1926 | 水戸黄門 Phim điện ảnh | |
| 1925 | 荒木又右衛門 Phim điện ảnh |