5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Quách Phẩm Siêu
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Quách Phẩm Siêu là nam diễn viên và người mẫu Đài Loan. Năm 1996, anh bắt đầu làm người mẫu khi mới 19 tuổi. Tháng 1 năm 2004, anh vào vai nam chính trong phim thần tượng Đài Loan Đấu Ngư và nhanh chóng trở nên nổi tiếng
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
Tam Sinh Tam Thế Chẩm Thượng Thư
7.5
Truyền hình
Tương Dạ
5.6
Phim điện ảnh
軍雞
5.2
Phim điện ảnh
さそり
6.2
Phim điện ảnh
夜·上海
8.7
Truyền hình
Ngự Đình Dao
5.1
Phim điện ảnh
黑夜
7.4
Truyền hình
Người Đàm Phán
1.5
Phim điện ảnh
西門町
7.8
Truyền hình
花木兰传奇
9.5
Truyền hình
16個夏天
7.3
Truyền hình
Mặc Bạch
6.0
Truyền hình
Chân Tướng Bị Che Giấu
4.0
Phim điện ảnh
熊熊愛上你
6.0
Phim điện ảnh
摯愛
7.5
Phim điện ảnh
时间都去哪了
6.5
Truyền hình
Đấu ngư
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 巴清傳奇 Truyền hình | Ba Zimo (1 tập) |
| 2026 | Ngự Đình Dao Truyền hình | Gu Qin (32 tập) |
| 2026 | Chân Tướng Bị Che Giấu Truyền hình | Bai Qiming (12 tập) |
| 2025 | 爱你不是三两天 Truyền hình | Yang Jialei (36 tập) |
| 2024 | Địch Nhân Kiệt: Thông Thiên Nhân Ngẫu Phim điện ảnh | Dylan Kuo |
| 2024 | Trộm Được Tướng Quân Nửa Ngày Nhàn Truyền hình | Wen Ye (24 tập) |
| 2023 | 流量背后 Truyền hình | Zhou Quan (2 tập) |
| 2023 | 行进中国 Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | Mặc Bạch Truyền hình | Lu Guanghan (24 tập) |
| 2022 | Khi Phái Nữ Đứng Lên Truyền hình | Xiong Qiming (36 tập) |
| 2021 | 楚留香之盗帅觉醒 Phim điện ảnh | Chu Liuxiang |
| 2020 | 画个圈圈 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Tam Sinh Tam Thế Chẩm Thượng Thư Truyền hình | Su Moye (56 tập) |
| 2018 | Tương Dạ Truyền hình | Jun Mo (28 tập) |
| 2018 | 古剑奇谭2 Truyền hình | Tong (48 tập) |
| 2018 | Anh Hùng Phương Bắc Truyền hình | (48 tập) |
| 2018 | Người Đàm Phán Truyền hình | Qin Tianyu (43 tập) |
| 2017 | 如果没有你 Truyền hình | (32 tập) |
| 2016 | Tẩu Thoát Ngoạn Mục Phim điện ảnh | Esmon |
| 2015 | 时间都去哪了 Phim điện ảnh | Yao Yuan |
| 2014 | 我想结婚的时候你在哪 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 16個夏天 Truyền hình | Chiang Ta-wei (2 tập) |
| 2013 | 愛很美 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 花木兰传奇 Truyền hình | Do Lin / Mo Jiang (57 tập) |
| 2013 | 借用一下你的愛 Truyền hình | Ye Chen (14 tập) |
| 2012 | 西門町 Phim điện ảnh | Jin Ting |
| 2012 | 愛啊哎呀我願意 Truyền hình | Ji Xiang-en (24 tập) |
| 2012 | 熊熊愛上你 Phim điện ảnh | Peter Lee |
| 2011 | 十二生肖传奇 Truyền hình | (34 tập) |
| 2010 | 单身公主相亲记 Truyền hình | Fang Yan (30 tập) |
| 2009 | さそり Phim điện ảnh | Hei Tei |
| 2009 | 敲敲愛上你 Truyền hình | 程雪歌 (20 tập) |
| 2008 | 王子看见二公主 Truyền hình | 宁焕宇 (21 tập) |
| 2007 | 夜·上海 Phim điện ảnh | Dong Dong |
| 2007 | 軍雞 Phim điện ảnh | Ryuichi Yamazaki |
| 2006 | 精武飞鸿 Truyền hình | 闫应元 (40 tập) |
| 2006 | 白袍之恋 Truyền hình | 唐启修 (20 tập) |
| 2006 | 黑夜 Phim điện ảnh | Joe (segment "Next Door") |
| 2005 | 摯愛 Phim điện ảnh | Juchin |
| 2005 | 偷天换日 Truyền hình | Cash (1 tập) |
| 2004 | Đấu ngư Truyền hình | 于皓 (40 tập) |