8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Greg Cromer
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- St. Louis, Missouri, USA
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Greg Cromer is an actor and writer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Tâm Lý Tội Phạm
8.5
Truyền hình
Lính Mới
8.0
Truyền hình
Pretty Little Liars
8.2
Truyền hình
Phép Thuật
7.6
Truyền hình
NCIS
8.0
Truyền hình
Cộng Đồng Vui Tính
8.0
Truyền hình
Castle
7.7
Truyền hình
Hawaii Five-0
6.5
Phim điện ảnh
Xứ sở robot
7.4
Truyền hình
New Girl
8.1
Truyền hình
Gã Điên
7.8
Truyền hình
Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ
6.4
Phim điện ảnh
Bad Words
8.0
Truyền hình
Justified
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
7.5
Truyền hình
Sneaky Pete
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Xứ sở robot Phim điện ảnh | Dad |
| 2021 | Supercool Phim điện ảnh | Officer Shepherd |
| 2018 | Dirty John Truyền hình | Preston Dunbar (1 tập) |
| 2018 | Lính Mới Truyền hình | Capt. Tom Weatherby (1 tập) |
| 2016 | Better Things Truyền hình | Jeff (2 tập) |
| 2015 | Sneaky Pete Truyền hình | John Walker (1 tập) |
| 2014 | Young & Hungry Truyền hình | Border Agent Jones (1 tập) |
| 2014 | The Night Shift Truyền hình | ICE Charlie (1 tập) |
| 2014 | Parts Per Billion Phim điện ảnh | Reporter 1 |
| 2013 | Are You Here Phim điện ảnh | Kyle Robertson |
| 2013 | Bad Words Phim điện ảnh | Jeremy 'FBI Agent' |
| 2011 | New Girl Truyền hình | Daniels (1 tập) |
| 2011 | Happy Endings Truyền hình | Doug Hitler (1 tập) |
| 2010 | Hawaii Five-0 Truyền hình | Brent Garis (1 tập) |
| 2010 | Pretty Little Liars Truyền hình | Ken Rabin (1 tập) |
| 2010 | Justified Truyền hình | Travis Travers (1 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Coach Emerson (3 tập) |
| 2009 | Cộng Đồng Vui Tính Truyền hình | Rich (3 tập) |
| 2009 | 2:13 Phim điện ảnh | Jacobs |
| 2009 | Castle Truyền hình | Harvey Stryker (1 tập) |
| 2008 | Beau Jest Phim điện ảnh | Chris Kringle |
| 2007 | Gã Điên Truyền hình | Dennis Ford (2 tập) |
| 2007 | In Case of Emergency Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Falling in Love with the Girl Next Door Phim điện ảnh | Roger Reyes |
| 2005 | Hot Properties Truyền hình | (2 tập) |
| 2005 | Love, Inc. Truyền hình | Mike Smith II (5 tập) |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Mayor Rob Tremaine (1 tập) |
| 2005 | Ca Phẫu Thuật Của Grey Truyền hình | Dana (1 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Webber Silk (1 tập) |
| 2002 | Half & Half Truyền hình | Hal (1 tập) |
| 2002 | Do Over Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | Leap of Faith Truyền hình | Dr. Eric (1 tập) |
| 2001 | Off Centre Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | Spiders II: Breeding Ground Phim điện ảnh | Jason |
| 1998 | Phép Thuật Truyền hình | Rob (1 tập) |
| 1997 | Beyond Belief: Fact or Fiction Truyền hình | Police Officer (segment "Money Laundry") (1 tập) |
| 1996 | Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ Truyền hình | Delivery Guy (1 tập) |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Irv (1 tập) |