7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Razaaq Adoti
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- London, England
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Razaaq Adoti (born 27 June 1973) is a British actor, producer and screenwriter.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Vùng Đất Quỷ Dữ: Khải Huyền
7.6
Truyền hình
NCIS
5.2
Phim điện ảnh
Biệt Đội Tử Thần
7.0
Phim điện ảnh
Amistad
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
7.6
Truyền hình
American Crime Story
6.9
Truyền hình
Thuộc địa
7.2
Truyền hình
The Librarians
6.1
Phim điện ảnh
The Hard Corps
6.4
Phim điện ảnh
Gangster No. 1
5.5
Phim điện ảnh
Second in Command
5.2
Phim điện ảnh
Haven
5.8
Phim điện ảnh
Barry Munday
5.1
Phim điện ảnh
Cover
6.9
Truyền hình
Soldier Soldier
3.2
Phim điện ảnh
The Summoning
7.5
Truyền hình
Press Gang
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Experiment Phim điện ảnh | Dalton Maclean |
| 2025 | Son of the Soil Phim điện ảnh | |
| 2017 | Boxing Day: A Day After Christmas Phim điện ảnh | Michael Adeyemi |
| 2017 | The Summoning Phim điện ảnh | Mills |
| 2016 | American Crime Story Truyền hình | Det. Jackson (1 tập) |
| 2016 | Thuộc địa Truyền hình | Alan's Guard (1 tập) |
| 2014 | The Librarians Truyền hình | Doorman (1 tập) |
| 2012 | Black November Phim điện ảnh | Timi |
| 2010 | Barry Munday Phim điện ảnh | Spiro |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Dingane Naidoo, Masked Man (1 tập) |
| 2007 | Resident Evil: Diary of an Apocalypse Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | The Still Life Phim điện ảnh | Rodney |
| 2007 | Cover Phim điện ảnh | Dutch Mass (as Raz Adoti) |
| 2006 | Second in Command Phim điện ảnh | Sgt. Earl 'Gunny' Darnell |
| 2005 | Biệt Đội Tử Thần Phim điện ảnh | Duke |
| 2005 | The Hard Corps Phim điện ảnh | Wayne Barclay |
| 2004 | Game Babes Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Vùng Đất Quỷ Dữ: Khải Huyền Phim điện ảnh | Sgt. Peyton Wells |
| 2004 | Haven Phim điện ảnh | Richie Rich |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Mike Sullivan (1 tập) |
| 2002 | Rescue Me Truyền hình | Scott (1 tập) |
| 2001 | Diều Hâu Đen Gãy Cánh Phim điện ảnh | Mo'alim |
| 2001 | Men Only Phim điện ảnh | Dwight |
| 2000 | Attachments Truyền hình | Olly (5 tập) |
| 2000 | Gangster No. 1 Phim điện ảnh | Roland |
| 1997 | Amistad Phim điện ảnh | Yamba |
| 1997 | Dream Team Truyền hình | Wes Kingsley (88 tập) |
| 1997 | The Vanishing Man Truyền hình | Jacob (4 tập) |
| 1997 | Remember Me? Phim điện ảnh | Chas |
| 1991 | Soldier Soldier Truyền hình | Cpl William Markham (3 tập) |
| 1989 | Press Gang Truyền hình | Constable (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Son of the Soil Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2016 | Mouthpiece Phim điện ảnh | Executive Producer |