7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
堀越節子
- Ngày sinh
- (111 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 堀越節子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
妻よ薔薇のやうに
7.0
Phim điện ảnh
彼女と彼
6.7
Phim điện ảnh
禍福 前篇
6.3
Phim điện ảnh
禍福 後篇
6.3
Phim điện ảnh
兄いもうと
7.0
Phim điện ảnh
女の四季
8.0
Phim điện ảnh
もぐら横丁
7.0
Phim điện ảnh
地熱
6.0
Phim điện ảnh
吾輩は猫である
4.0
Phim điện ảnh
花ちりぬ
Phim điện ảnh
エノケンの青春酔虎伝
Phim điện ảnh
非行少年
Phim điện ảnh
桃の花の咲く下で
Phim điện ảnh
ながらえば
Truyền hình
タイム・トラベラー
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1982 | ながらえば Phim điện ảnh | |
| 1972 | タイム・トラベラー Truyền hình | 深町夫人 (1 tập) |
| 1964 | 非行少年 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 彼女と彼 Phim điện ảnh | Old lady of book store |
| 1953 | もぐら横丁 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 桃の花の咲く下で Phim điện ảnh | |
| 1950 | 宗方姉妹 Phim điện ảnh | Sangin's Maid |
| 1950 | 女の四季 Phim điện ảnh | Mangame's older sister |
| 1938 | 花ちりぬ Phim điện ảnh | Yoshiya |
| 1938 | 地熱 Phim điện ảnh | Hatsuko |
| 1937 | 禍福 後篇 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 禍福 前篇 Phim điện ảnh | |
| 1936 | 兄いもうと Phim điện ảnh | |
| 1936 | 吾輩は猫である Phim điện ảnh | |
| 1935 | 妻よ薔薇のやうに Phim điện ảnh | Shizuko (Oyuki's daughter) |
| 1934 | エノケンの青春酔虎伝 Phim điện ảnh | Toriko |